hémicylindrique

Học thuật
Thân thiện
hémicylindrique

Un ingénieur dessine un toit hémicylindrique sur son plan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ( hình) nửa trụ: Mô tả hình dạng của một vật thể giống như một nửa của một hình trụ đã bị cắt dọc theo trục của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le toit de la véranda est hémicylindrique. (Mái hiên hình nửa trụ.)
    • Ils ont construit une niche hémicylindrique pour le chien. (Họ đã xây một cái chuồng chó hình nửa trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc kiến trúc hoặc các thành phần hình học.
    • La voûte hémicylindrique est une caractéristique de l'architecture romane. (Mái vòm hình nửa trụmột đặc điểm của kiến trúc Roman.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémisphérique (adj): ( hình) bán cầu.
  • Cylindrique (adj): ( hình) trụ.
Từ đồng nghĩa
  • En demi-cylindre: hình nửa trụ (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

hémicylindrique

Un ingénieur dessine un toit hémicylindrique sur son plan.

tính từ
  1. ( hình) nửa trụ