hémicylindrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có hình) nửa trụ: Mô tả hình dạng của một vật thể giống như một nửa của một hình trụ đã bị cắt dọc theo trục của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le toit de la véranda est hémicylindrique. (Mái hiên có hình nửa trụ.)
- Ils ont construit une niche hémicylindrique pour le chien. (Họ đã xây một cái chuồng chó hình nửa trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc kiến trúc hoặc các thành phần hình học.
- La voûte hémicylindrique est une caractéristique de l'architecture romane. (Mái vòm hình nửa trụ là một đặc điểm của kiến trúc Roman.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémisphérique (adj): (có hình) bán cầu.
- Cylindrique (adj): (có hình) trụ.
Từ đồng nghĩa
- En demi-cylindre: có hình nửa trụ (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (có hình) nửa trụ