hémisphérique

Học thuật
Thân thiện
hémisphérique

Le dôme de l'observatoire est hémisphérique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình bán cầu: Mô tả hình dạng giống như một nửa của một hình cầu hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le dôme de l'église est hémisphérique. (Mái vòm của nhà thờ hình bán cầu.)
    • Une structure hémisphérique protège l'observatoire. (Một cấu trúc hình bán cầu bảo vệ đài quan sát.)
    • Le bol a une forme hémisphérique. (Cái bát hình dạng bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Projection hémisphérique": phép chiếu bán cầu, thường được sử dụng trong bản đồ học để biểu diễn bề mặt Trái Đất.
    • Cette carte utilise une projection hémisphérique. (Bản đồ này sử dụng phép chiếu bán cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémisphère (danh từ): bán cầu.
    • L'hémisphère nord. (Bán cầu Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de demi-sphère: hình dạng nửa hình cầu.
  • Dôme: mái vòm (có thể mang nghĩa tương tự về hình dạng).
hémisphérique

Le dôme de l'observatoire est hémisphérique.

tính từ
  1. () hình bán cầu