hémoculture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự cấy máu: Một kỹ thuật xét nghiệm trong y học, trong đó một mẫu máu của bệnh nhân được đưa vào một môi trường dinh dưỡng đặc biệt trong phòng thí nghiệm để nuôi cấy và phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn hoặc vi nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hémoculture est un examen essentiel pour diagnostiquer une septicémie. (Sự cấy máu là một xét nghiệm thiết yếu để chẩn đoán nhiễm trùng huyết.)
- Le médecin a prescrit une hémoculture pour identifier le germe responsable de l'infection. (Bác sĩ đã chỉ định làm sự cấy máu để xác định vi khuẩn gây ra nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer une hémoculture": tiến hành một xét nghiệm cấy máu.
- Il faut pratiquer une hémoculture avant de débuter l'antibiothérapie. (Cần phải tiến hành một xét nghiệm cấy máu trước khi bắt đầu điều trị bằng kháng sinh.)
"Résultat d'une hémoculture": kết quả của một xét nghiệm cấy máu.
- Nous attendons le résultat d'une hémoculture pour adapter le traitement. (Chúng tôi đang chờ kết quả của một xét nghiệm cấy máu để điều chỉnh phương pháp điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémocultures (n.f.pl): hình thức số nhiều của "hémoculture", dùng để chỉ nhiều mẫu cấy máu hoặc nhiều lần xét nghiệm.
- Des hémocultures répétées ont été nécessaires. (Những lần xét nghiệm cấy máu lặp lại là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Culture sanguine: cấy máu (cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng một kỹ thuật).
- Examen bactériologique du sang: xét nghiệm vi khuẩn học máu (cách diễn đạt mô tả chi tiết hơn).
danh từ giống cái
- (y học) sự cấy máu