hémoglobine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hemoglobin, huyết cầu tố: Một loại protein phức tạp có chứa sắt, được tìm thấy trong các tế bào hồng cầu của máu. Nhiệm vụ chính của nó là vận chuyển oxy từ phổi đến các mô cơ thể và mang carbon dioxide từ các mô trở lại phổi để thải ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le taux d'hémoglobine est un indicateur important dans une analyse de sang. (Chỉ số hemoglobin là một chỉ số quan trọng trong xét nghiệm máu.)
- L'hémoglobine donne sa couleur rouge au sang. (Hemoglobin tạo nên màu đỏ cho máu.)
- Une carence en fer peut entraîner un faible taux d'hémoglobine. (Thiếu sắt có thể dẫn đến chỉ số hemoglobin thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hémoglobine glyquée" (HbA1c): Một dạng hemoglobin liên kết với glucose, được sử dụng như một chỉ số để kiểm soát đường huyết trung bình trong vài tháng ở bệnh nhân tiểu đường.
- Le dosage de l'hémoglobine glyquée permet d'évaluer l'équilibre glycémique. (Xét nghiệm hemoglobin glyquée cho phép đánh giá sự cân bằng đường huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Hémoglobinurie (n.f): Sự hiện diện của hemoglobin trong nước tiểu, thường là dấu hiệu của một số bệnh lý.
- Hémoglobinémie (n.f): Nồng độ hemoglobin trong huyết tương.
Từ đồng nghĩa
- Huyết cầu tố: Từ đồng nghĩa tiếng Việt, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản y khoa.
- Hb: Chữ viết tắt thông dụng trong y học.
Các cụm từ liên quan
- Taux d'hémoglobine: Chỉ số/nồng độ hemoglobin.
- Synthèse de l'hémoglobine: Quá trình tổng hợp hemoglobin.
- Anémie par carence en hémoglobine: Bệnh thiếu máu do thiếu hemoglobin.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) hemoglobin, huyết cầu tố