hémorragique

Học thuật
Thân thiện
hémorragique

Un accident hémorragique peut survenir après une chute grave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về chảy máu, gây chảy máu: Dùng để mô tả tình trạng, nguyên nhân hoặc đặc điểm liên quan đến sự mất máu từ hệ thống tuần hoàn.
    • (Nghĩa bóng, ít dùng) Gây tổn thất lớn, làm hao hụt nghiêm trọng: Dùng để mô tả một sự việc dẫn đến mất mát lớn về tài chính, nhân lực hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un syndrome hémorragique. (Bác sĩ chẩn đoán một hội chứng chảy máu.)
    • C'est une fièvre hémorragique très dangereuse. (Đómột cơn sốt gây xuất huyết rất nguy hiểm.)
    • Une perte hémorragique de capitaux a menacé l'entreprise. (Một sự thất thoát như chảy máu về vốn đã đe dọa công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Choc hémorragique": Sốc mất máu - một tình trạng y tế nghiêm trọng do mất một lượng máu lớn, dẫn đến suy tuần hoàn.
    • Le blessé est en état de choc hémorragique. (Người bị thương đang trong tình trạng sốc mất máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémorragie (danh từ giống cái): Sự chảy máu, xuất huyết.
    • Une hémorragie cérébrale. (Một cơn xuất huyết não.)
  • Hémorragier (động từ, hiếm): Gây chảy máu.
  • Anti-hémorragique (tính từ): Cầm máu.
    • Un médicament anti-hémorragique. (Một loại thuốc cầm máu.)
Từ đồng nghĩa
  • (Về y học): Saignant (chảy máu).
  • (Về nghĩa bóng): Dévastateur (tàn phá), ruineux (gây thiệt hại nặng, tốn kém).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hémorragique

Un accident hémorragique peut survenir après une chute grave.

tính từ
  1. (y học) chảy máu
    • Accident hémorragique
      tai nạn chảy máu