hémorroïdal

Học thuật
Thân thiện
hémorroïdal

L'artère hémorroïdale est une partie du système circulatoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về bệnh trĩ: "Hémorroïdal" mô tả những liên quan đến bệnh trĩ, một tình trạng sưng các tĩnh mạchhậu môn trực tràng dưới.
    • (Giải phẫu học) Thuộc về vùng trực tràng/hậu môn: Trong ngữ cảnh giải phẫu, từ này chỉ những cấu trúc (như động mạch, tĩnh mạch) nằmkhu vực quanh trực tràng hậu môn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient souffre de douleurs hémorroïdales. (Bệnh nhân bị đau do trĩ.)
    • L'artère hémorroïdale supérieure est une branche de l'artère mésentérique inférieure. (Động mạch trực tràng trênmột nhánh của động mạch mạc treo tràng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise hémorroïdaire": Cơn đau trĩ cấp tính, đợt cấp của bệnh trĩ.

    • Une crise hémorroïdaire peut être très douloureuse. (Một cơn đau trĩ cấp tính có thể rất đau đớn.)
  • "Coussinet hémorroïdaire": Đệm mạch máu hậu môn, chỉ cấu trúc mạch máu bình thường giúp kiểm soát việc đại tiện.

    • Les coussinets hémorroïdaires font partie de l'anatomie normale. (Các đệm mạch máu hậu mônmột phần của giải phẫu bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hémorroïde (danh từ giống cái): Bệnh trĩ; búi trĩ.

    • Il a été opéré pour des hémorroïdes. (Anh ấy đã được phẫu thuật bệnh trĩ.)
  • Hémorroïdaire (tính từ): Đâymột dạng biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "hémorroïdal".

Từ đồng nghĩa
  • Anal (thuộc về hậu môn): Từ này rộng hơn, chỉ chung vùng hậu môn, không đặc trưng cho bệnhtrĩ.
  • Rectal (thuộc về trực tràng): Chỉ vùng trực tràng, một phần liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học giải phẫu học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng danh từ "hémorroïdes" hơn.
  • thường đi kèm với các danh từ như "douleur" (cơn đau), "crise" (cơn), "artère" (động mạch), "veine" (tĩnh mạch).
hémorroïdal

L'artère hémorroïdale est une partie du système circulatoire.

tính từ
  1. (y học) xem hémorroïde
  2. (giải phẫu) học (thuộc vùng) ruột thẳng
    • Artère hémorroïdale
      động mạch ruột thẳng