hépatisme

Học thuật
Thân thiện
hépatisme

Le patient consulte son médecin pour un hépatisme chronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng đau gan mạn tính: "hépatisme" là một thuật ngữ y học , dùng để chỉ một tình trạng rối loạn mạn tính được cho là liên quan đến chức năng gan, biểu hiện qua các triệu chứng như đau tức vùng gan, rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi vàng da nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un hépatisme chez le patient âgé. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng đau gan mạnbệnh nhân cao tuổi.)
    • Les symptômes de l'hépatisme peuvent inclure une fatigue persistante et des troubles digestifs. (Các triệu chứng của chứng đau gan mạn có thể bao gồm mệt mỏi kéo dài rối loạn tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hépatisme chronique": chứng đau gan mạn tính.
    • Il souffre d'un hépatisme chronique nécessitant un régime alimentaire strict. (Ông ấy bị chứng đau gan mạn tính đòi hỏi một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hépatique (adj): (thuộc về) gan.

    • Une maladie hépatique. (Một bệnh về gan.)
  • Hépatite (n.f): viêm gan.

    • L'hépatite est une inflammation du foie. (Viêm gantình trạng viêm của gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Trouble hépatique chronique: rối loạn gan mạn tính.
  • Dysfonctionnement hépatique: rối loạn chức năng gan.
Lưu ý về từ vựng
  • "Hépatisme" là một thuật ngữ y học cổ điển, ít được sử dụng trong thực hành lâm sàng hiện đại. Ngày nay, các bác sĩ thường sử dụng các thuật ngữ chẩn đoán cụ thể chính xác hơn để mô tả các bệnhvề gan.
hépatisme

Le patient consulte son médecin pour un hépatisme chronique.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng đau gan mạn