hépatomégalie

Học thuật
Thân thiện
hépatomégalie

Le médecin examine le patient pour détecter une hépatomégalie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng gan to: Một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng gan bị phì đại, mở rộng bất thường vượt quá kích thước bình thường. Đâymột dấu hiệu lâm sàng, không phảimột bệnh cụ thể, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'examen clinique a révélé une hépatomégalie. (Khám lâm sàng đã phát hiện ra một chứng gan to.)
    • L'hépatomégalie est un signe fréquent dans certaines maladies hépatiques. (Chứng gan tomột dấu hiệu thường gặp trong một số bệnh về gan.)
    • Le médecin recherche les causes possibles de cette hépatomégalie. (Bác sĩ đang tìm kiếm các nguyên nhân có thể của chứng gan to này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hépatomégalie douloureuse": chứng gan to gây đau.

    • Le patient présente une hépatomégalie douloureuse. (Bệnh nhân biểu hiện chứng gan to gây đau.)
  • "Hépatomégalie ferme": chứng gan to với mật độ gan chắc.

    • À la palpation, on note une hépatomégalie ferme. (Khi sờ nắn, người ta ghi nhận một chứng gan to với mật độ chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hépatique (adj): (thuộc về) gan.

    • Une maladie hépatique. (Một bệnh về gan.)
  • Hépatite (n.f): viêm gan.

    • L'hépatite virale peut entraîner une hépatomégalie. (Viêm gan virus có thể dẫn đến chứng gan to.)
Từ đồng nghĩa
  • Augmentation du volume du foie: sự gia tăng thể tích của gan. (Đâymột cách diễn đạt mô tả hơn là một thuật ngữ y khoa chính thức đồng nghĩa tuyệt đối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y khoa này.

hépatomégalie

Le médecin examine le patient pour détecter une hépatomégalie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng gan to