hépatotomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật mở gan: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó gan được rạch hoặc mở ra, thường để lấy sỏi mật, dẫn lưu áp-xe, hoặc thực hiện sinh thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hépatotomie est une intervention chirurgicale délicate. (Thủ thuật mở gan là một can thiệp phẫu thuật tinh tế.)
- Le chirurgien a pratiqué une hépatotomie pour retirer les calculs biliaires. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật mở gan để lấy sỏi mật ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hépatotomie exploratrice": Thủ thuật mở gan thăm dò, được thực hiện để chẩn đoán khi các phương pháp khác không xác định được bệnh.
- Une hépatotomie exploratrice a été nécessaire pour établir un diagnostic précis. (Một thủ thuật mở gan thăm dò đã cần thiết để thiết lập chẩn đoán chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Hépatique (adj): (thuộc về) gan.
- La veine hépatique (Tĩnh mạch gan).
- Hépatectomie (n.f): Thủ thuật cắt bỏ một phần gan.
- L'hépatectomie partielle (Thủ thuật cắt bỏ một phần gan).
Từ đồng nghĩa
- Incision hépatique: Vết rạch ở gan (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ phẫu thuật chính thức).
Ghi chú
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "hēpar" (gan) + "tomē" (sự cắt, rạch).
- Ngữ cảnh: "Hépatotomie" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, báo cáo phẫu thuật và trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật mở gan