héréditaire

tính từ
  1. thế tập, thừa kế, cha truyền con nối
    • Droit héréditaire
      quyền thừa kế
    • Noblesse héréditaire
      quý tộc thế tập
  2. di truyền
    • Maladie héréditaire
      bệnh di truyền
  3. truyền kiếp
    • Haine héréditaire
      mối thù truyền kiếp
    • prince héréditaire
      thái tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "héréditaire"

héréditaire
Le prince héréditaire porte la couronne royale.