hérédosyphilis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh giang mai di truyền: Trong y học, "hérédosyphilis" là một danh từ chỉ bệnh giang mai được truyền từ mẹ sang con trong thời kỳ mang thai, gây ra các tổn thương dị tật bẩm sinh cho trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic précoce de l'hérédosyphilis est crucial. (Việc chẩn đoán sớm bệnh giang mai di truyềnrất quan trọng.)
    • L'hérédosyphilis peut entraîner de graves malformations chez le nouveau-né. (Bệnh giang mai di truyền có thể dẫn đến những dị tật nghiêm trọngtrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forme congénitale de l'hérédosyphilis": thể bẩm sinh của bệnh giang mai di truyền.

    • La forme congénitale de l'hérédosyphilis se manifeste dès la naissance. (Thể bẩm sinh của bệnh giang mai di truyền biểu hiện ngay từ khi sinh ra.)
  • "Traitement de l'hérédosyphilis": việc điều trị bệnh giang mai di truyền.

    • Le traitement de l'hérédosyphilis nécessite des antibiotiques spécifiques. (Việc điều trị bệnh giang mai di truyền đòi hỏi các loại kháng sinh đặc hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Syphilis congénitale (n.f): bệnh giang mai bẩm sinh. Đâymột thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần với "hérédosyphilis".
  • Tréponématose (n.f): bệnh do xoắn khuẩn Treponema. Đâynhóm bệnh bao gồm giang mai.
Từ đồng nghĩa
  • Syphilis congénitale: bệnh giang mai bẩm sinh.
  • Syphilis héréditaire: bệnh giang mai di truyền (cách gọi khác).
Lưu ý về sử dụng
  • Đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán nghiên cứu.
  • Từ này nhấn mạnh cơ chế lây truyền bệnh qua đường di truyền (từ mẹ sang con), khác với bệnh giang mai mắc phải (syphilis acquise).
danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh giang mai di truyền