héraldiste

Học thuật
Thân thiện
héraldiste

L'héraldiste dessine un blason sur un grand parchemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà huy hiệu học: Người chuyên nghiên cứu về huy hiệu, bao gồm lịch sử, quy tắc, thiết kế ý nghĩa của các huy hiệu (huy chương, phù hiệu gia đình, quốc huy...).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un héraldiste peut déchiffrer les armoiries d'une ancienne famille. (Một nhà huy hiệu học có thể giải mã huy hiệu của một gia đình cổ.)
    • Elle a consulté un héraldiste pour créer les armoiries de sa ville. ( ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà huy hiệu học để tạo ra huy hiệu cho thành phố của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expertise d'un héraldiste": Kiến thức chuyên môn của một nhà huy hiệu học.
    • L'authenticité du blason a été confirmée par l'expertise d'un héraldiste. (Tính xác thực của huy hiệu đã được xác nhận bởi kiến thức chuyên môn của một nhà huy hiệu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Héraldique (danh từ giống cái): Khoa huy hiệu học, ngành nghiên cứu về huy hiệu.
    • L'héraldique est une science aux règles très précises. (Khoa huy hiệu họcmột ngành khoa học với những quy tắc rất chính xác.)
  • Héraldique (tính từ): Thuộc về huy hiệu học.
    • Un symbole héraldique. (Một biểu tượng thuộc về huy hiệu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste en héraldique: Chuyên gia về huy hiệu học.
  • Expert en blason: Chuyên gia về huy hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

héraldiste

L'héraldiste dessine un blason sur un grand parchemin.

danh từ
  1. nhà huy hiệu học