héritage
Học thuậtThân thiện
Un vieil homme montre à son petit-fils l'héritage familial dans une boîte en bois.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gia tài, của thừa kế: Tài sản (tiền bạc, đất đai, đồ vật) được để lại cho người khác sau khi một người qua đời.
- Di sản: Những giá trị phi vật thể (văn hóa, truyền thống, tư tưởng, ký ức) được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a reçu un important héritage de son oncle. (Anh ấy đã nhận được một gia tài lớn từ người chú.)
- Ils se disputent l'héritage familial. (Họ đang tranh chấp gia tài của gia đình.)
- La langue française fait partie de notre héritage culturel. (Tiếng Pháp là một phần di sản văn hóa của chúng ta.)
- Nous devons protéger l'héritage historique de la ville. (Chúng ta phải bảo vệ di sản lịch sử của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un héritage": nhận được của thừa kế.
- Elle a fait un héritage inattendu. (Cô ấy đã nhận được một món của thừa kế bất ngờ.)
"Être l'héritage de...": là di sản của...
- Ces monuments sont l'héritage des siècles passés. (Những công trình này là di sản của các thế kỷ trước.)
Biến thể và từ liên quan
Hériter (động từ): thừa kế, được thừa hưởng.
- Il va hériter de la maison de ses parents. (Anh ấy sẽ thừa kế ngôi nhà của bố mẹ.)
Héritier, héritière (danh từ): người thừa kế.
- Il est l'unique héritier. (Anh ấy là người thừa kế duy nhất.)
Patrimoine (danh từ giống đực): di sản, tài sản thừa kế (nghĩa gần với héritage, thường nhấn mạnh giá trị tập thể, lâu dài).
- Le patrimoine mondial de l'UNESCO. (Di sản thế giới của UNESCO.)
Từ đồng nghĩa
- Succession (nữ): sự thừa kế, tài sản thừa kế (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Legs (nam): di chúc, vật được di tặng (theo di chúc).
Thành ngữ liên quan
"Un héritage encombrant": một di sản/gia tài phiền phức (nghĩa đen hoặc bóng).
- Cette vieille usine est un héritage encombrant pour la municipalité. (Nhà máy cũ này là một di sản phiền phức cho chính quyền thành phố.)
"L'héritage du passé": di sản của quá khứ (thường mang hàm ý tiêu cực về những vấn đề còn tồn đọng).
- La pollution est un lourd héritage du passé industriel. (Ô nhiễm là một di sản nặng nề của quá khứ công nghiệp.)
Un vieil homme montre à son petit-fils l'héritage familial dans une boîte en bois.
danh từ giống đực
- gia tài, của thừa kế
- Faire un héritagenhận của thừa kế
- (nghĩa bóng) di sản
- Héritage d'une civilisationdi sản của một nền văn minh