hésychasme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết tĩnh tọa: Một học thuyết tôn giáo, đặc biệt trong đốc giáo Đông phương, nhấn mạnh vào việc tìm kiếm sự tĩnh lặng nội tâm, cầu nguyện liên tục chiêm niệm để đạt được sự kết hợp với Thượng đế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hésychasme est une tradition mystique importante dans l'Église orthodoxe. (Thuyết tĩnh tọa là một truyền thống thần bí quan trọng trong Giáo hội Chính thống giáo.)
    • La pratique de l'hésychasme implique la répétition de la Prière de Jésus. (Việc thực hành thuyết tĩnh tọa bao gồm sự lặp lại của Kinh cầu Chúa Giê-su.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la tradition hésychaste": truyền thống tĩnh tọa.

    • Les moines du Mont Athos suivent la tradition hésychaste. (Các tu sĩnúi Athos theo truyền thống tĩnh tọa.)
  • "la controverse autour de l'hésychasme": cuộc tranh luận xung quanh thuyết tĩnh tọa.

    • La controverse autour de l'hésychasme au XIVe siècle a été intense. (Cuộc tranh luận xung quanh thuyết tĩnh tọa vào thế kỷ XIV đã rất gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hésychaste (adj): thuộc về thuyết tĩnh tọa.

    • Une pratique hésychaste. (Một thực hành thuộc thuyết tĩnh tọa.)
  • Hésychaste (n): người theo thuyết tĩnh tọa.

    • Les hésychastes cherchaient la paix intérieure. (Những người theo thuyết tĩnh tọa tìm kiếm sự bình an nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystique de la quiétude: thần bí của sự tĩnh lặng (cách diễn đạt mô tả).
  • Prière du cœur: kinh nguyện của con tim (một khía cạnh then chốt trong thực hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

danh từ giống đực
  1. (sử học) tôn giáo thuyết tĩnh tọa