hétérochromosome

Học thuật
Thân thiện
hétérochromosome

Un étudiant observe un hétérochromosome au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thể dị nhiễm sắc: Trong sinh vật học sinhhọc, "hétérochromosome" là một thuật ngữ chỉ một loại nhiễm sắc thể đặc biệt, khác biệt về hình thái chức năng so với các nhiễm sắc thể thường (autosome). Chúng thường liên quan đến việc xác định giới tính của sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les hétérochromosomes, comme les chromosomes X et Y chez l'homme, déterminent le sexe. (Các thể dị nhiễm sắc, như nhiễm sắc thể X Y ở người, quyết định giới tính.)
    • La présence d'un hétérochromosome spécifique peut influencer le développement des caractères sexuels. (Sự hiện diện của một thể dị nhiễm sắc cụ thể có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của các đặc tính giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paire d'hétérochromosomes": Cặp thể dị nhiễm sắc.
    • La paire d'hétérochromosomes est différente chez les mâles et les femelles de nombreuses espèces. (Cặp thể dị nhiễm sắc khác nhaucon đực con cái của nhiều loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromosome sexuel (danh từ giống đực): Nhiễm sắc thể giới tính. Đâymột thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn với "hétérochromosome".

    • Les chromosomes sexuels X et Y sont des hétérochromosomes. (Các nhiễm sắc thể giới tính X Y là những thể dị nhiễm sắc.)
  • Autosome (danh từ giống đực): Thể tự nhiễm sắc, nhiễm sắc thể thường. Đâytừ chỉ các nhiễm sắc thể không phảinhiễm sắc thể giới tính, trái ngược với "hétérochromosome".

    • Le corps humain possède 22 paires d'autosomes et une paire d'hétérochromosomes. (Cơ thể người 22 cặp thể tự nhiễm sắc một cặp thể dị nhiễm sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromosome allosomique: Nhiễm sắc thể dị thể (thuật ngữ chuyên môn ít phổ biến hơn).
  • Gonosome: Gonosome (thuật ngữ chuyên môn).
hétérochromosome

Un étudiant observe un hétérochromosome au microscope.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) thể dị nhiễm sắc