hê
Định nghĩa
- Động từ:
- Ném, vứt, quăng đi một cách mạnh mẽ và đột ngột, thường do tức giận: "hê" là một động từ khẩu ngữ, dùng để miêu tả hành động ném mạnh, vứt bỏ một vật gì đó ra xa trong trạng thái bực tức, không hài lòng.
- Đổ bỏ (thức ăn) một cách phẫn nộ: "hê" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc đổ bỏ thức ăn, đồ uống trên mâm, khay do đang tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tin không vui, anh ấy hê cả mâm cơm xuống đất. (Nghe tin không vui, anh ấy đổ cả mâm cơm xuống đất.)
- Đừng có tức là hê đồ đạc lung tung như thế! (Đừng có tức giận là ném đồ đạc lung tung như thế!)
- Bà ấy tức quá, hê luôn cái khay nước đi. (Bà ấy tức quá, ném luôn cái khay nước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hê đi": nhấn mạnh hành động vứt bỏ, loại bỏ một thứ gì đó do tức giận.
- Chán quá, hê đi cho xong! (Chán quá, vứt nó đi cho xong!)
"hê cả...": nhấn mạnh việc vứt bỏ toàn bộ, không chừa lại thứ gì.
- Nó giận, hê cả đống sách vở xuống sàn. (Nó giận, ném cả đống sách vở xuống sàn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ném: hành động dùng lực để đưa một vật bay ra xa (nghĩa rộng và trung tính hơn "hê").
- Quăng: ném một cách vô tư, không cẩn thận (có thể không do tức giận).
- Vứt: bỏ đi, không cần dùng nữa (có thể do chán ghét, không hài lòng).
- Liệng: ném mạnh theo quỹ đạo (thường dùng trong thể thao hoặc miêu tả chuyển động).
Từ đồng nghĩa
- Vứt bỏ: bỏ đi, không thèm dùng nữa.
- Quẳng đi: ném đi một cách mạnh mẽ, dứt khoát (gần nghĩa với "hê").
Lưu ý sử dụng
- "Hê" là một từ thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, thô ráp. Từ này thường được dùng trong văn nói, trong các tình huống sinh hoạt đời thường hoặc trong văn học để miêu tả trạng thái cảm xúc dữ dội. Nên tránh dùng trong văn phong trang trọng, lịch sự.
- Hành động "hê" luôn hàm chứa nguyên nhân là sự tức giận, bực bội, phẫn nộ. Nếu không có yếu tố cảm xúc tiêu cực này, người ta sẽ dùng các từ trung tính hơn như "ném", "đặt xuống".