hình thế

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình thế, hoàn cảnh cụ thể của một sự việc, một cuộc chiến, một giai đoạn...: Chỉ trạng thái, diện mạo các yếu tố tạo nên bối cảnh tổng thể tại một thời điểm nhất định.
    • Địa thế, địa hình: Chỉ hình dáng, cấu trúc đặc điểm tự nhiên của một vùng đất, bao gồm núi, sông, đồi, thung lũng...
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tình thế, hoàn cảnh):

    • Chiến thắng này đã làm thay đổi hoàn toàn hình thế cuộc chiến.
    • Chúng ta cần phân tích kỹ hình thế chính trị hiện tại trước khi đưa ra quyết định.
  • Danh từ (nghĩa địa thế, địa hình):

    • Quân địch lợi dụng hình thế hiểm trở của núi rừng để ẩn náu.
    • Nhà địa học nghiên cứu hình thế sông ngòi của vùng đồng bằng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hình thế thay đổi": dùng để miêu tả sự biến chuyển lớn, sự đảo lộn trong cục diện, tình hình.

    • Sau sự kiện đó, hình thế trong công ty đã thay đổi hoàn toàn.
  • "Nắm hình thế": hiểu tình hình, thế cục.

    • Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết nắm hình thế trong ngoài nước.
Biến thể từ gần giống
  • Hình thể (danh từ): Hình dạng, hình dáng bên ngoài của một vật thể. (Lưu ý: "Hình thể" "hình thế" hai từ khác nhau, dễ nhầm lẫn).

    • Các nhà khảo cổ phục chế lại hình thể của bình gốm cổ.
  • Thế cục (danh từ): Cục diện, tình thế chung (gần nghĩa với "hình thế" ở nghĩa tình thế).

    • Ông ấy người am hiểu thế cục thiên hạ.
  • Địa thế (danh từ): Thế đất, địa hình (gần nghĩa với "hình thế" ở nghĩa địa hình).

    • Thành phố này địa thế bằng phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Tình thế: Tình hình, hoàn cảnh cụ thể.
  • Cục diện: Tình hình, trạng thái chung của sự việc.
  • Địa hình: Hình dáng bề mặt của một khu vực đất đai.
Các cụm từ liên quan
  • Phân tích hình thế: Phân tích, đánh giá tình hình tổng thể.

    • Trước khi hành động, cần phân tích hình thế một cách thấu đáo.
  • Hình thế hiểm yếu: Địa thế hiểm trở, quan trọng về mặt quân sự.

    • Quân ta chiếm giữ vị trí hình thế hiểm yếu.
Thành ngữ liên quan
  • "Xem hình thế" (trong quân sự, đánh cờ): Quan sát, đánh giá tình hình chung trên chiến trường hoặc trên bàn cờ để đưa ra chiến lược.
    • Tướng quân ngồi trên đài cao xem hình thế trận đánh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hình thế
Quân địch lợi dụng hình thế hiểm trở của núi rừng để ẩn náu.