hình

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dạng bên ngoài, kiểu dáng, diện mạo của một sự vật: Chỉ hình dạng, cấu trúc có thể nhìn thấy được của một vật thể.
    • Bức ảnh, bức tranh: Chỉ một bản sao, một hình ảnh được tạo ra thông qua việc vẽ, chụp, in ấn.
    • (Toán học) Hình học: Lĩnh vực toán học nghiên cứu về các hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các vật thể các tính chất của không gian.
    • (Pháp lý) Hình phạt: Chỉ các biện pháp trừng phạt được quy định trong luật pháp.
  2. Tính từ:

    • hình dạng giống như: Dùng để so sánh, miêu tả hình dáng của một vật giống với vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chiếc bánh hình tròn. (Chiếc bánh dạng hình tròn.)
    • Anh ấy lưu giữ nhiều hình thời thơ ấu. (Anh ấy lưu giữ nhiều bức ảnh thời thơ ấu.)
    • ấy rất giỏi môn hình. ( ấy rất giỏi môn hình học.)
    • Tội phạm đó phải chịu hình nặng. (Tội phạm đó phải chịu hình phạt nặng.)
  • Tính từ:

    • Đám mây trông hình con rồng. (Đám mây trông giống hình con rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hình như": Cụm từ biểu thị sự phỏng đoán, không chắc chắn.

    • Hình như trời sắp mưa. (Có vẻ như trời sắp mưa.)
  • "Hình hài": Chỉ hình dáng, thân thể của con người hoặc sinh vật.

    • Đứa bé mới sinh đã đủ hình hài. (Đứa bé mới sinh đã đầy đủ hình dáng thân thể.)
  • "Hình ảnh": Chỉ bức tranh, bức ảnh cụ thể hoặc hình tượng, ấn tượng trong tâm trí.

    • Hình ảnh quê hương in đậm trong tâm trí anh. (Hình tượng quê hương in đậm trong tâm trí anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình học (danh từ): Môn toán học nghiên cứu về hình dạng không gian.
  • Hình phạt (danh từ): Biện pháp trừng trị theo luật định.
  • Hình thức (danh từ): Vẻ bề ngoài, cách thức thể hiện, đối lập với nội dung.
  • Hình tượng (danh từ): Hình ảnh nghệ thuật được sáng tạo, mang ý nghĩa biểu trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Dạng: Kiểu, hình thức tồn tại bên ngoài.
  • Ảnh: Bức hình chụp lại.
  • Dung mạo: Vẻ mặt, diện mạo (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chụp hình: Hành động tạo ra bức ảnh bằng máy ảnh.

    • Chúng tôi đi chụp hìnhbờ hồ. (Chúng tôi đi chụp ảnhbờ hồ.)
  • Vẽ hình: Hành động tạo ra hình ảnh bằng đường nét, màu sắc.

    • Đứa trẻ vẽ hình ngôi nhà trên giấy. (Đứa trẻ vẽ hình ngôi nhà trên giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hình với bóng": Chỉ sự gắn bó khăng khít, không thể tách rời.

    • Hai người bạn thân như hình với bóng. (Hai người bạn thân thiết như hình với bóng.)
  • "Ra hình ra dạng": Có vẻ ngoài chỉn chu, đàng hoàng.

    • Sau khi chỉnh trang, anh ấy trông ra hình ra dạng hẳn. (Sau khi chỉnh trang, anh ấy trông đàng hoàng hẳn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hình"

hình
Đứa trẻ vẽ hình ngôi nhà trên tờ giấy trắng.