hình

  1. forme
  2. image
  3. figure
  4. effigie
  5. (nói tắt của hình học) géométrie
  6. (jur.) pénal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hình
Đứa trẻ vẽ hình ngôi nhà trên tờ giấy trắng.