hò hét

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • La lớn, kêu gào một cách ồn ào thường kéo dài: Hành động phát ra âm thanh lớn, mạnh mẽ bằng giọng nói, thường thể hiện sự phấn khích, cổ , giận dữ hoặc cố gắng thu hút sự chú ý.
    • Cổ , reo hò một cách nhiệt tình: Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc biểu tình để động viên, khích lệ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám đông hét cổ cho đội nhà. (Đám đông reo hò cổ cho đội nhà.)
    • Anh ta hét inh ỏi ngoài đường khiến mọi người khó chịu. (Anh ta la hét ầm ĩ ngoài đường khiến mọi người khó chịu.)
    • Bọn trẻ hét vui vẻ trong sân chơi. (Bọn trẻ reo hò vui vẻ trong sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " hét thất thanh": la hét một cách hoảng loạn, sợ hãi.

    • Nghe thấy tiếng nổ, mọi người hét thất thanh chạy toán loạn. (Nghe thấy tiếng nổ, mọi người la hét hoảng loạn chạy tán loạn.)
  • " hét vang trời": reo hò rất to, âm thanh lan rộng.

    • Chiến thắng khiến các cổ động viên hét vang trời. (Chiến thắng khiến các cổ động viên reo hò vang trời.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): thường dùng trong "hò reo", hoặc chỉ việc cất lên câu hát theo điệu nhất định (như chèo thuyền).
  • Hét (động từ): la lên một tiếng thật to, thường ngắn đột ngột hơn so với " hét".
  • La hét (động từ): gần nghĩa với " hét", nhưng thường thiên về sắc thái tiêu cực (giận dữ, sợ hãi) hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Reo hò: cổ , la lớn lên phấn khích.
  • Gào thét: la hét một cách dữ dội, giận dữ hoặc đau đớn.
  • La lối: la lớn (thường mang nghĩa chê bai, chỉ sự ồn ào, làm to chuyện).
Từ trái nghĩa
  • Thì thầm: nói rất nhỏ.
  • Im lặng: không phát ra tiếng động, tiếng nói.
  • Lặng lẽ: yên lặng, không ồn ào.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • hét cho sướng miệng / hét cho vui: chỉ việc la hét, nói lớn nhưng không mục đích thực tế hoặc không ai nghe theo.

    • Anh ấy chỉ hét cho sướng miệng, chẳng ai thèm để ý. (Anh ấy chỉ la hét cho sướng miệng, chẳng ai thèm để ý.)
  • hét như phá đám: la hét một cách quá mức, gây mất trật tự khó chịu.

    • Buổi họp trang nghiêm, không được hét như phá đám. (Buổi họp trang nghiêm, không được la hét như phá đám.)
hò hét
Các cổ động viên hò hét cổ vũ cho đội bóng của họ.