hòn bi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một viên bi nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, đất nung hoặc nhựa, dùng để chơi trò chơi: "Hòn bi" là một vật thể nhỏ, hình cầu, được trẻ em sử dụng trong các trò chơi như bắn bi, lăn bi.
- Vật thể có hình cầu nhỏ: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chung các vật thể nhỏ, tròn tương tự viên bi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong túi nó có năm hòn bi ve rất đẹp. (Trong túi cậu bé có năm viên bi ve rất đẹp.)
- Những hòn bi lăn lóc trên sân. (Những viên bi nằm rải rác trên sân.)
- Nước mắt lăn tròn như những hòn bi. (Nước mắt lăn tròn như những viên bi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hòn bi" trong văn chương, ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả những vật thể tròn, nhỏ, lăn.
- Mưa rơi xuống mái tôn nghe lộp độp như tiếng hòn bi rơi. (Tiếng mưa rơi xuống mái tôn nghe lộp độp như tiếng bi rơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bi: Từ ngắn gọn, thông dụng hơn, cùng nghĩa với "hòn bi".
- Chơi bi là trò chơi dân gian. (Chơi bi là trò chơi dân gian.)
- Bi ve: Chỉ loại bi làm bằng thủy tinh trong, có hoa văn bên trong.
- Bi sắt: Chỉ loại bi làm bằng kim loại, thường nặng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Viên bi: Cách gọi khác, hoàn toàn đồng nghĩa.
- Hòn lăn: Cách gọi ít phổ biến hơn, nhấn mạnh đặc tính lăn.
Thành ngữ liên quan
- Trơn như hòn bi: Thành ngữ ví von chỉ bề mặt rất trơn, nhẵn.
- Sau cơn mưa, con đường đất trở nên trơn như hòn bi. (Sau cơn mưa, con đường đất trở nên trơn như bi.)
- Lăn như hòn bi: Diễn tả sự di chuyển nhanh và dễ dàng, không vướng víu.
- Đứa bé lăn như hòn bi xuống triền dốc cỏ. (Đứa bé lăn như viên bi xuống triền dốc cỏ.)