hôtesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bà chủ nhà: Người phụ nữ đón tiếp và chăm sóc khách tại nhà riêng của mình.
- Cô chiêu đãi; cô phục vụ: Người phụ nữ làm công việc đón tiếp, hướng dẫn hoặc phục vụ trong một sự kiện, hội nghị, nhà hàng hoặc cơ sở kinh doanh.
- (Từ cũ) Bà chủ quán: Người phụ nữ làm chủ và điều hành một quán ăn, quán rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Notre hôtesse nous a accueillis chaleureusement. (Bà chủ nhà đã đón tiếp chúng tôi rất nồng nhiệt.)
- L'hôtesse du salon nous a indiqué notre table. (Cô phục vụ trong phòng khách đã chỉ cho chúng tôi bàn của mình.)
- Dans ce vieux roman, l'hôtesse de l'auberge était célèbre pour sa gentillesse. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ này, bà chủ quán trọ nổi tiếng vì sự tử tế của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hôtesse d'accueil": Nhân viên tiếp tân (nữ), thường làm việc ở lễ tân của một công ty, khách sạn hoặc phòng khám.
- Veuillez vous adresser à l'hôtesse d'accueil pour obtenir un badge. (Xin vui lòng liên hệ với nhân viên tiếp tân để nhận huy hiệu.)
"Hôtesse de caisse": Nhân viên thu ngân (nữ).
- L'hôtesse de caisse a scanné tous mes articles rapidement. (Cô thu ngân đã quét tất cả các món hàng của tôi một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ liên quan
Hôte (danh từ giống đực): Chủ nhà (nam); khách (nam); sinh vật chủ.
- Il est l'hôte parfait pour une soirée. (Anh ấy là người chủ nhà hoàn hảo cho một buổi tối.)
Hôtellerie (danh từ giống cái): Ngành khách sạn, nhà hàng.
- Il étudie l'hôtellerie et la restauration. (Anh ấy đang học ngành khách sạn và nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Maîtresse de maison: Bà chủ nhà.
- Serveuse: Nữ phục vụ bàn.
- Réceptionniste: Nhân viên tiếp tân.
Cụm từ cố định
- Hôtesse de l'air: Tiếp viên hàng không (nữ).
- Les hôtesses de l'air assurent la sécurité et le confort des passagers. (Các tiếp viên hàng không đảm bảo an toàn và sự thoải mái cho hành khách.)
danh từ giống cái
- bà chủ nhà
- cô chiêu đãi; cô phục vụ
- Hôtesse de l'aircô phục vụ trên máy bay, cô tiếp viên
- (từ cũ, nghĩa cũ) bà chủ quán