hôtesse

danh từ giống cái
  1. chủ nhà
  2. chiêu đãi; phục vụ
    • Hôtesse de l'air
      phục vụ trên máy bay, tiếp viên
  3. (từ , nghĩa ) chủ quán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hôtesse
L'hôtesse de l'air sert un repas aux passagers.