hautesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Hoàng thượng, Bệ hạ: Một tôn hiệu dùng để chỉ hoặc xưng hô với vua (Sultan) của Đế quốc Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ). Đây là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ambassadeurs furent reçus par Sa Hautesse. (Các vị đại sứ đã được Hoàng thượng tiếp kiến.)
- La décision finale revenait à la Hautesse. (Quyết định cuối cùng thuộc về Bệ hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sa Hautesse": Từ ghép thông dụng nhất, có nghĩa là "Bệ hạ của Ngài", dùng như một đại từ tôn kính thay cho tên riêng của nhà vua.
- Sa Hautesse a promulgué un nouvel édit. (Hoàng thượng đã ban hành một chiếu chỉ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Altesse (n.f): Điện hạ, tôn hiệu dành cho các vương công, công tước.
- Majesté (n.f): Bệ hạ, tôn hiệu phổ biến hơn dành cho vua, hoàng đế (như ở châu Âu).
- Sultan (n.m): Quốc vương, nhà vua (của Đế quốc Ottoman hoặc các quốc gia Hồi giáo).
Từ đồng nghĩa
- Majesté: Bệ hạ (tôn hiệu tương đương).
- Souverain: Quân vương, nhà cầm quyền tối cao.
Lưu ý
- Từ "hautesse" ngày nay gần như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, ngoại trừ trong các tác phẩm văn học hoặc sử học liên quan đến Đế quốc Ottoman.
- Không nên nhầm lẫn với từ "hauteur" (chiều cao, sự cao ngạo) hay "hautain" (kiêu ngạo).
danh từ giống cái
- (sử học) hoàng thượng, bệ hạ (tôn hiệu vua Thổ Nhĩ Kỳ)