hù

Trong khu rừng già, tiếng chim hù kêu vang lên lúc nửa đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ , thường tiếng kêu đặc trưng: "hù" tên gọi chung cho một số loài chim ăn đêm, mắt to, đầu to, thường sống trong rừng hoặc các khu vực hoang dã. Từ này thường được dùng trong các tên gọi cụ thể như "chim hù", " hù".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong khu rừng già, tiếng chimkêu vang lên lúc nửa đêm.
    • loài chim khả năng bay lượn rất êm ái.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hù" (động từ, khẩu ngữ): hành động làm cho ai đó giật mình, sợ hãi một cách bất ngờ.
    • thích trốn sau cửa đểbạn mình.
  • "hù dọa": đe dọa, làm cho sợ hãi (đây một từ ghép, được giải thích riêng trong phần Biến thể).
Biến thể từ liên quan
  • Chim (danh từ): tên gọi chung cho loài chim.
  • (danh từ): tên gọi khác của chim hù, nhấn mạnh thuộc nhóm .
  • dọa (động từ): làm cho ai đó sợ hãi một cách cố ý.
    • Đừngdọa trẻ con như thế.
  • Hùm (danh từ, phương ngữ): con hổ. (Lưu ý: đây một từ khác, cùng âm nhưng khác nghĩa chữ viết).
Từ đồng nghĩa
  • (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim thuộc bộ , có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • lợn (danh từ): một loài cỡ lớn.
Từ trái nghĩa
  • Chim sẻ (danh từ): loài chim nhỏ, thường hoạt động ban ngày, đối lập về tập tính với chim hù (ăn đêm).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ma hù, quỷ ám": thành ngữ dùng để chỉ những điều đáng sợ, ghê rợn (từ "hù" ở đây mang sắc thái gây sợ hãi).
  • "Cú vọ, chim hù": thường được nhắc đến như những loài vật báo hiệu điều không lành hoặc gắn với không khí u tối, hoang vắng.

Từ có nhắc đến "hù"