hùng bi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gấu: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ Ursidae, thường có bộ lông dày và sống trong tự nhiên ở nhiều khu vực trên thế giới.
- Con gấu: Cách gọi cụ thể một cá thể gấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong rừng sâu có nhiều hùng bi. (Trong rừng sâu có nhiều gấu.)
- Hùng bi là loài động vật rất khỏe. (Gấu là loài động vật rất khỏe.)
- Chúng tôi nhìn thấy một con hùng bi đang bắt cá dưới suối. (Chúng tôi nhìn thấy một con gấu đang bắt cá dưới suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hùng bi đen": chỉ loài gấu đen, phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Hùng bi đen thường nhỏ hơn hùng bi nâu. (Gấu đen thường nhỏ hơn gấu nâu.)
"hùng bi Bắc Cực": chỉ loài gấu Bắc Cực, sống ở vùng cực.
- Hùng bi Bắc Cực có bộ lông màu trắng để ngụy trang. (Gấu Bắc Cực có bộ lông màu trắng để ngụy trang.)
Biến thể và từ gần giấng
- Gấu (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến và thông dụng hơn "hùng bi".
- Mãnh thú (danh từ): Chỉ chung các loài thú dữ, lớn, có thể bao hàm cả gấu.
- Ông hổ, ông gấu (danh từ, cách gọi dân gian): Cách gọi hình tượng, tôn trọng đối với hổ và gấu.
Từ đồng nghĩa
- Gấu: Từ thuần Việt, cùng nghĩa và được dùng phổ biến nhất.
- Hùng (trong văn chương): Từ Hán Việt, đôi khi được dùng một mình để chỉ gấu, ví dụ: "hùng hổ" (dữ như gấu và hổ).
Lưu ý về từ vựng
- "Hùng bi" là một từ Hán Việt (熊羆), ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn là "gấu".
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.
- con gấu