hăm hăm hở hở

hăm hăm hở hở

Nghe tin có chuyến đi chơi xa, các em nhỏ hăm hăm hở hở chuẩn bị đồ đạc từ sáng sớm.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Trạng thái rất háo hức, hăng hái, nhiệt tình, muốn bắt tay vào làm việc đó ngay lập tức: Từ láy mô tả sự phấn khởi, nôn nóng đầy nhiệt huyết, thường thể hiện qua thái độ hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin chuyến đi chơi xa, các em nhỏ hăm hăm hở hở chuẩn bị đồ đạc từ sáng sớm.
    • Anh ấy bước vào phòng họp với vẻ mặt hăm hăm hở hở, sẵn sàng trình bày ý tưởng mới.
    • Cả đội làm việc một cách hăm hăm hở hở để kịp tiến độ dự án.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh trạng thái tinh thần: Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự háo hức hơn từ "hăm hở" đơn thuần, tạo cảm giác sống động về sự nhiệt tình đang bùng nổ.
    • Không cần ai thúc giục, cậu ấy tự giác ngồi vào bàn học với thái độ hăm hăm hở hở.
Biến thể từ gần giống
  • Hăm hở (tính từ): Háo hức, nhiệt tình. Đây dạng gốc, ít nhấn mạnh hơn so với "hăm hăm hở hở".
    • Anh ấy rất hăm hở với công việc mới.
Từ đồng nghĩa
  • Háo hức: Nôn nao, mong chờ.
  • Hăng hái: nhiệt tình, sôi nổi.
  • Nhiệt tình: nhiệt huyết, say mê.
Từ trái nghĩa
  • Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm.
  • Miễn cưỡng: Làm một cách không tự nguyện, gượng ép.
  • Chán nản: Mất hết hứng thú nhiệt tình.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Hăm hăm hở hở" mang sắc thái tích cực, diễn tả sự phấn khởi rõ rệt. Từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động.
  • Cấu trúc: Đây từ láy dựa trên từ "hăm hở", tác dụng tăng cường ý nghĩa tạo nhịp điệu cho câu nói.