hư không

Học thuật
Thân thiện
hư không

Một nhà sư ngồi thiền trong hư không tĩnh lặng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái không , sự trống rỗng hoàn toàn: Chỉ một không gian hoặc trạng thái không tồn tại vật chất, không thực thể cụ thể.
    • Khái niệm triết học, tôn giáo: Chỉ cái không, sự hư vô, thường được nhắc đến trong Phật giáo các tư tưởng triết học phương Đông để chỉ bản chất không thực của vạn vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tâm trí anh ấy chìm vào một khoảng hư không mênh mông, không một suy nghĩ.
    • Theo giáo lý nhà Phật, vạn pháp đều từ hư không sinh ra.
    • Cảm giác hư không ấy khiến con người ta đôi khi hoang mang về sự tồn tại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rơi vào hư không": Rơi vào trạng thái trống rỗng, mất phương hướng, không còn điểm tựa về tinh thần hoặc lý tưởng.

    • Sau biến cố, anh ta như rơi vào một khoảng hư không, không biết bắt đầu lại từ đâu.
  • "Hư không chi cảnh": Cảnh giới của sự trống không, thường dùng trong văn chương, thiền học để miêu tả cảnh tượng siêu thoát, không vướng bận.

    • Bài thơ vẽ nên một hư không chi cảnh thật tĩnh lặng sâu thẳm.
Biến thể từ gần giống
  • Hư vô (danh từ): Khái niệm triết học chỉ sự không tồn tại, tính phi thực thể; gần nghĩa với "hư không" nhưng thiên về tính trừu tượng triết học hơn.

    • Anh ta đang nghiên cứu về thuyết hư vô.
  • Trống không (tính từ): Ở trạng thái không bên trong; nhấn mạnh vào đặc tính vật hơn "hư không".

    • Cái túi trống không.
Từ đồng nghĩa
  • Khoảng không: Vùng không gian trống trải.
  • Hư ảo: tính chất không thực, mơ hồ, khó nắm bắt.
Từ trái nghĩa
  • Hiện hữu: Sự tồn tại thực tế, thực.
  • Đầy ắp: Ở trạng thái chứa đầy, tràn ngập.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Hư không đặt để nên lời": (Thành ngữ cổ) Ý nói từ chỗ trống không, vô hình tạo nên ngôn từ, lời nói hình tướng. Minh họa cho sự sáng tạo từ cái không.

    • Nhà văn như một đấng sáng tạo, hư không đặt để nên lời.
  • "Tâm như hư không": (Thành ngữ trong đạo Phật) Tâm trống rỗng, không vướng bận, không chứa đựng phiền não hay định kiến.

    • Người tu hành cố gắng đạt đến cảnh giới tâm như hư không.
hư không

Một nhà sư ngồi thiền trong hư không tĩnh lặng.

  1. Không thực : Hư không đặt để nên lời (K).

Từ chứa "hư không"