hương ẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ tiệc ăn uống sau khi tế thần: "Hương ẩm" là một tục lệ cổ truyền ở nông thôn Việt Nam, chỉ việc sau khi làm lễ cúng tế thần linh xong, dân làng cùng nhau họp mặt ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau phần lễ trang nghiêm, cả làng vui vẻ tham gia hương ẩm.
- Tục hương ẩm không chỉ là bữa ăn mà còn là dịp để cộng đồng gắn kết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo tục hương ẩm": theo phong tục ăn uống chung sau lễ tế.
- Mọi người theo tục hương ẩm mà cùng nhau dùng bữa tại đình làng.
- "tham gia hương ẩm": tham dự vào bữa tiệc chung sau lễ.
- Các cụ cao niên đều được mời tham gia hương ẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Lễ tế thần (n): buổi lễ cúng bái thần linh, thường diễn ra trước hương ẩm.
- Yến tiệc (n): bữa tiệc lớn, có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại, trong khi hương ẩm mang sắc thái cổ truyền, gắn với lễ nghi.
- Cỗ làng (n): bữa cỗ chung của làng, có thể xem là một hình thức gần với hương ẩm.
Từ đồng nghĩa
- Tiệc làng: bữa tiệc của làng (thường sau một nghi lễ).
- Cỗ thần: bữa cỗ cúng thần (nhấn mạnh vào mục đích tế lễ).
Lưu ý về từ ngữ
- Từ cổ: "Hương ẩm" là một từ ngữ có tính chất cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện nay, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về phong tục xưa.
- Phạm vi sử dụng: Từ này gắn liền với đời sống văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng làng xã Việt Nam truyền thống.
- Tục ở nông thôn xưa làm lễ tế thần xong rồi cùng nhau ăn uống.