hương chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc chính quyền trong làng: "Hương chính" là từ dùng để chỉ toàn bộ công việc hành chính, quản lý của chính quyền cấp làng xã thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy phụ trách việc hương chính trong làng. (Ông ấy phụ trách công việc hành chính của làng.)
- Sổ sách hương chính được lưu giữ cẩn thận tại đình làng. (Sổ sách hành chính làng được lưu giữ cẩn thận tại đình làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công việc hương chính": cụm từ nhấn mạnh đến tính chất hành chính, quản lý của làng.
- Công việc hương chính ngày xưa bao gồm việc thu thuế, giữ gìn an ninh và tổ chức lễ hội.
- "quan hương chính": chỉ người đứng đầu hoặc phụ trách công việc hành chính làng.
- Quan hương chính là người có uy tín và hiểu biết luật lệ trong làng.
Biến thể và từ gần giống
- Hương thôn: làng xã, thôn ấp (chỉ đơn vị hành chính).
- Hương ước: quy ước, luật lệ chung của làng.
- Hương quản: (từ cũ) chức danh người quản lý một số việc trong làng.
Từ đồng nghĩa
- Hành chính làng xã: công việc quản lý hành chính cấp làng.
- Việc làng: (cách nói thông tục) chỉ chung mọi công việc của làng, có thể bao gồm cả "hương chính".
Lưu ý về từ ngữ
- Từ cổ: "Hương chính" là một từ có tính chất lịch sử, được dùng phổ biến trong xã hội Việt Nam thời phong kiến và thời Pháp thuộc. Ngày nay, thuật ngữ "chính quyền cơ sở" hoặc "UBND xã/phường" thường được dùng thay thế.
- Phạm vi: Từ này gắn liền với cấp hành chính thấp nhất là "làng" (hay "xã" thời xưa), không dùng cho cấp tỉnh, huyện.
- Công việc chính quyền trong làng.