hương dũng

Học thuật
Thân thiện
hương dũng

Một người hương dũng đang đứng gác ở cổng làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính dõng thời Pháp thuộc: "Hương dũng" từ dùng để chỉ một loại lính dõng, tức là lính tuần tra, canh gáccấp làng xã, được tổ chức dưới thời Pháp thuộc tại Việt Nam. Đây một chức danh, tổ chức tính chất địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi từng làm hương dũng trước năm 1945. (Ông nội tôi từng làm lính dõng trước năm 1945.)
    • Chức vụ hương dũng chủ yếu phụ trách việc giữ gìn trật tự trong làng. (Chức vụ lính dõng chủ yếu phụ trách việc giữ gìn trật tự trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "hương dũng" ngày nay được coi từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, hồi ký nói về thời kỳ Pháp thuộc. không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hay tổ chức hành chính hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Hương dõng: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "hương dũng". Đây biến thể phổ biến hơn.
    • Trong một số tài liệu, hương dõng được nhắc đến nhiều hơn.
  • Lính dõng: Cụm từ giải thích nghĩa phổ thông cho "hương dũng", chỉ chung những người lính canh gáclàng xã thời xưa.
  • Tuần đinh: Một chức danh tương tự, chức năng tuần tra, canh gác.
Từ đồng nghĩa
  • Lính làng: Cách gọi dân dã.
  • Trương tuần: Chức danh đứng đầu nhóm tuần đinh, liên quan.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ mang tính lịch sử, gắn liền với một giai đoạn cụ thể (thời Pháp thuộc) một tổ chức hành chính cụ thể (cấp làng xã). Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử.
hương dũng

Một người hương dũng đang đứng gác ở cổng làng.

  1. Cg. Hương dõng. Lính dõng thời Pháp thuộc.