hương hội

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội đồng tộc biểulàng do thực dân Pháp lập ra thời Pháp thuộc: "Hương hội" một tổ chức hành chính cấp làng, được chính quyền thực dân Pháp thành lập trong thời kỳ Pháp thuộc tại Việt Nam. Tổ chức này đại diện cho các dòng họ (tộc) trong làng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hương hội nhiệm vụ giải quyết các vấn đề nội bộ trong làng dưới sự giám sát của chính quyền thực dân. (Hương hội nhiệm vụ giải quyết các vấn đề nội bộ trong làng dưới sự giám sát của chính quyền thực dân.)
    • Thành viên của hương hội thường các vị chức sắc hoặc người uy tín trong các dòng họ. (Thành viên của hương hội thường các vị chức sắc hoặc người uy tín trong các dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tham gia hương hội": trở thành thành viên của tổ chức hương hội.

    • Cụ đồ Nho được cử làm đại diện cho dòng họ mình để tham gia hương hội. (Cụ đồ Nho được cử làm đại diện cho dòng họ mình để tham gia hương hội.)
  • "nghị quyết của hương hội": quyết định chính thức được tổ chức hương hội thông qua.

    • Mọi việc phân chia ruộng đất công đều phải theo nghị quyết của hương hội. (Mọi việc phân chia ruộng đất công đều phải theo nghị quyết của hương hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Hương chức (danh từ): chỉ chung các chức dịch, người chức vụ trong bộ máy hành chính làng xã ngày xưa, có thể bao gồm thành viên hương hội.
  • Hội đồng kỳ mục (danh từ): một hình thức tổ chức khác của làng xã truyền thống, gồm các bậc cao niên uy tín.
Từ đồng nghĩa
  • Hội đồng tộc biểu: cụm từ giải thích hơn cấu của "hương hội".
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "hương hội" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về làng xã Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc. Đây một thuật ngữ mang tính lịch sử, ít được dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt đương đại.
  1. Hội đồng tộc biểulàng do thực dân Pháp lập ra thời Pháp thuộc.

Từ chứa "hương hội"