hướng dương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae), có hoa to hình đĩa màu vàng, thường quay về phía mặt trời trong giai đoạn sinh trưởng: Tên một loài cây trồng phổ biến, có nguồn gốc từ châu Mỹ, được biết đến với đặc tính hướng sáng.
- Hoa của cây hướng dương: Chỉ bông hoa đặc trưng, to, màu vàng rực của cây này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cánh đồng hướng dương nở vàng rực vào mùa hè. (Chỉ cảnh quan)
- Hạt hướng dương là món ăn vặt phổ biến. (Chỉ bộ phận của cây)
- Bà tôi trồng một khóm hướng dương trước sân. (Chỉ cây trồng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính hướng dương" (Danh từ): Hiện tượng thân hoặc lá cây phát triển hướng về phía ánh sáng mặt trời.
- Cây non thường thể hiện tính hướng dương rất rõ.
- Dùng trong ẩn dụ: Chỉ sự lạc quan, luôn hướng về phía trước hoặc về những điều tích cực, tươi sáng.
- Cô ấy có tinh thần như đóa hướng dương, luôn hướng về phía mặt trời.
Biến thể và từ liên quan
- Quỳ: Tên gọi khác, ít phổ biến hơn, của cây hướng dương.
- Hoa mặt trời: Tên gọi dân dã, dựa trên hình dáng và đặc tính của hoa.
- Dầu hướng dương (Cụm danh từ): Loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây hướng dương.
- Dầu hướng dương thường được dùng để chiên rán.
Từ đồng nghĩa
- Hoa hướng dương: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh vào bộ phận hoa.
- Cây hoa hướng dương: Cách gọi nhấn mạnh đây là một loài thực vật.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- (Tươi tắn) như hoa hướng dương: So sánh vẻ tươi sáng, rạng rỡ.
- Nụ cười của cô bé tươi như hoa hướng dương.
- Hướng dương quay về phía mặt trời: Thành ngữ mô tả đặc tính tự nhiên, thường dùng để ví von về lòng trung thành, sự hướng thiện hoặc tìm kiếm nguồn sáng (vật lý hoặc tinh thần).
- Tình yêu của anh ấy dành cho cô như hướng dương luôn hướng về mặt trời.
-
d. Cg. Quỳ. Loài cây thảo thuộc họ hoa kép, lá to, hoa hình cầu màu vàng, thường hướng về phía mặt trời.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "hướng dương"