hạ bệ

hạ bệ

Một vị vua bị hạ bệ khỏi ngai vàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cách chức, loại bỏ khỏi vị trí quyền lực: Hành động làm cho một người, thường một nhà lãnh đạo hoặc người chức vụ cao, mất đi địa vị, quyền lực của mình một cách cưỡng ép hoặc đột ngột.
    • Làm mất uy tín, hạ thấp danh dự: Hành động phê phán, công kích mạnh mẽ nhằm làm giảm sự tôn trọng, niềm tin hoặc hình ảnh của một người nào đó trong mắt công chúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hội đồng quân sự đã tiến hành đảo chính để hạ bệ tổng thống. (Nhóm quân đội đã thực hiện một cuộc đảo chính để lật đổ tổng thống.)
    • Bài báo đó mục đích rõ ràng hạ bệ uy tín của vị giáo sư. (Bài báo đó chủ đích rõ ràng làm giảm uy tín của vị giáo sư.)
    • Sau vụ bối, ông ta đã bị hạ bệ khỏi cương vị chủ tịch. (Sau vụ bối, ông ta đã bị cách chức khỏi vị trí chủ tịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị hạ bệ": diễn tả trạng thái bị tước bỏ quyền lực hoặc địa vị một cách thụ động.
    • Chế độ đã bị hạ bệ sau cuộc cách mạng của nhân dân. (Chế độ đã bị lật đổ sau cuộc cách mạng của nhân dân.)
  • "hạ bệ thần tượng": cụm từ thường dùng để chỉ việc phê phán, vạch trần những điểm yếu, sai sót của một người được ngưỡng mộ, từ đó làm giảm hình ảnh lý tưởng hóa về họ.
    • Một số tờ báo giật gân chuyên tìm cách hạ bệ thần tượng của giới trẻ. (Một số tờ báo giật gân chuyên tìm cách bôi nhọ hình ảnh thần tượng của giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạ bệ không biến thể trực tiếp. một động từ ghép Hán-Việt.
  • Lật đổ (động từ): Hành động lật nhào một chính quyền, chế độ. Nghĩa mạnh hơn thường dùng trong bối cảnh chính trị.
    • Âm mưu lật đổ chính quyền.
  • Cách chức (động từ): Bãi nhiệm, tước bỏ chức vụ chính thức theo thủ tục hành chính hoặc pháp lý. Mang tính chính thức hơn.
    • Bộ trưởng đã bị cách chức vi phạm kỷ luật.
Từ đồng nghĩa
  • Phế truất: Truất phế, bãi bỏ chức vị (thường dùng cho vua chúa, lãnh đạo tối cao).
  • Lật nhào: Làm đổ, làm sụp đổ (mang tính hình tượng).
  • Bãi nhiệm: Miễn nhiệm, cách chức (theo thủ tục).
Từ trái nghĩa
  • Tôn vinh: Đề cao, tôn kính.
  • Suy tôn: Tôn lên làm lãnh tụ, người đứng đầu.
  • Bổ nhiệm: Cử giữ một chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Hạ bệ thần tượng": Như đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao. Đây một cụm từ cố định phổ biến.

Từ chứa "hạ bệ"