hạch lạc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạch nhỏ hoặc cục cứng nổi lên trên da hoặc dưới da: "hạch lạc" chỉ một loại u nhỏ, thường lành tính, có thể di động hoặc cố định, thường xuất hiệnvùng cổ, nách, bẹn do viêm nhiễm hoặc các nguyên nhân khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị nổi hạch lạccổ sau khi bị cảm. (Một cục nhỏ nổi lênvùng cổ do viêm nhiễm.)
    • Bác sĩ khám kết luận hạch lạc đó không nguy hiểm. (Bác sĩ xác nhận khối u nhỏ đó lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hạch lạc viêm": tình trạng hạch bị sưng đỏ, đau do nhiễm trùng.

    • Hạch lạc viêm thường kèm theo sốt đau nhức. (Hạch sưng đau do viêm nhiễm thường đi kèm triệu chứng sốt.)
  • "hạch lạc di căn": hạch do ung thư lan đến, thường cứng không đau.

    • Bác sĩ lo ngại hạch lạc di căn từ khối u nguyên phát. (Hạch cứng, không đau có thể dấu hiệu ung thư di căn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạch (danh từ): u cục nói chung, có thể hạch bạch huyết hoặc u bất thường.

    • Hạchnách có thể do viêm tuyến mồ hôi. (Cục u ở nách có thể do viêm nhiễm.)
  • Hạch nhỏ (danh từ): hạch kích thước , thường lành tính.

    • Hạch nhỏ dưới da thường tự biến mất. (Các u nhỏ dưới da thường không cần điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • U hạch: khối u nhỏ hình thành từ hạch.
  • Cục hạch: một khối tròn, cứng nổi lên dưới da.
Thành ngữ liên quan
  • Hạch lạc nổi như trái ổi: hạch nổi to rõ rệt, dễ nhìn thấy.
    • Cổ anh ấy hạch lạc nổi như trái ổi sau khi bị viêm họng nặng. (Hạch sưng to lộ trên da.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hạch lạc
Bác sĩ kiểm tra một hạch lạc ở cổ của bệnh nhân.