hạng nhất
Định nghĩa
Danh từ:
- Cấp bậc cao nhất trong một hệ thống phân loại: "hạng nhất" chỉ vị trí đứng đầu, thuộc về nhóm có chất lượng, giá trị hoặc đẳng cấp cao nhất.
- Loại tốt nhất, ưu việt nhất: "hạng nhất" dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc con người được xếp vào loại xuất sắc, vượt trội.
Tính từ:
- Thuộc loại cao nhất, tốt nhất: Dùng để mô tả thứ hạng hoặc phẩm chất đạt mức tối ưu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy luôn mua vé máy bay hạng nhất. (Anh ấy chọn loại vé đắt nhất, có dịch vụ tốt nhất.)
- Sản phẩm này được xếp vào hạng nhất về chất lượng. (Sản phẩm này thuộc nhóm ưu việt nhất.)
Tính từ:
- Đây là phòng khách sạn hạng nhất. (Phòng này có tiện nghi và dịch vụ cao cấp nhất.)
- Cô ấy là một giáo viên hạng nhất. (Cô ấy có năng lực và phẩm chất vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hạng nhất quốc gia": cấp bậc cao nhất trong phạm vi toàn quốc.
- Đội bóng này đạt danh hiệu hạng nhất quốc gia. (Đội bóng này vô địch giải đấu cấp quốc gia.)
"hạng nhất thế giới": đẳng cấp cao nhất trên toàn cầu.
- Vận động viên đó được xếp hạng nhất thế giới. (Vận động viên đó đứng đầu bảng xếp hạng toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Hạng nhì (danh từ): vị trí thứ hai, thấp hơn hạng nhất.
- Anh ấy về hạng nhì trong cuộc thi. (Anh ấy đạt giải nhì.)
Hạng ba (danh từ): vị trí thứ ba, thấp hơn hạng nhì.
- Sản phẩm này chỉ đạt hạng ba. (Sản phẩm này thuộc loại trung bình.)
Từ đồng nghĩa
- Loại một: cấp bậc cao nhất trong phân loại.
- Đẳng cấp cao nhất: mức độ ưu việt nhất.
- Xuất sắc: vượt trội, tốt hơn tất cả.
Thành ngữ liên quan
Hạng nhất thiên hạ: người hoặc vật xuất sắc nhất, không ai sánh bằng.
- Anh ấy là tay đua hạng nhất thiên hạ. (Anh ấy là tay đua giỏi nhất thế giới.)
Đi tàu hạng nhất: sử dụng dịch vụ cao cấp nhất trên tàu.
- Họ đi tàu hạng nhất để tận hưởng sự thoải mái. (Họ chọn loại vé đắt nhất để có trải nghiệm tốt nhất.)