hạt giống

hạt giống

Người nông dân đang chuẩn bị hạt giống cho vụ mùa mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt được chọn lọc, bảo quản để gieo trồng nhằm mục đích nhân giống cây trồng: Vật chất ban đầu của cây, thường được chọn lọc kỹ lưỡng về chất lượng để đảm bảo cây con phát triển tốt.
    • Yếu tố, mầm mống khởi đầu cho sự phát triển của một sự vật, hiện tượng nào đó: Dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của một ý tưởng, phong trào, cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Người nông dân đang chuẩn bị hạt giống cho vụ mùa mới.
    • Chất lượng hạt giống quyết định rất lớn đến năng suất cây trồng.
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Tình yêu thương hạt giống của hạnh phúc.
    • Những ý tưởng đó chính hạt giống cho một cuộc cách mạng khoa học sau này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gieo hạt giống": (nghĩa đen) hành động gieo trồng; (nghĩa bóng) tạo ra, gây dựng nên một điều đó.
    • Gieo hạt giống tốt sẽ gặt hái được quả ngọt. (nghĩa bóng)
  • "hạt giống tâm hồn": cụm từ thường dùng để chỉ những bài học, giá trị đạo đức tốt đẹp được vun đắp từ nhỏ.
    • Những câu chuyện cổ tích chính hạt giống tâm hồn cho trẻ thơ.
Biến thể từ liên quan
  • Giống (danh từ): Chỉ chung các vật nuôi, cây trồng được chọn lọc để nhân giống. "Hạt giống" một dạng cụ thể của "giống" cây trồng.
    • giống lúa, giống chó, giống cây trồng
  • Hạt (danh từ): Chỉ vật thể nhỏ, tròn, thường cứng, quả hoặc bộ phận sinh sản của thực vật. "Hạt giống" một loại "hạt" chức năng đặc biệt.
    • hạt cát, hạt gạo, hạt đậu
Từ đồng nghĩa
  • Mầm (danh từ): Phần nhú lên từ hạt khi bắt đầu nảy mầm; cũng dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ nguồn gốc, khởi đầu.
    • gieo mầm xanh, mầm mống của sự nghi ngờ
  • Phôi (danh từ): (trong sinh học) Giai đoạn phát triển ban đầu của sinh vật; ít dùng trong văn nói thông thường so với "hạt giống".
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Gieo gió, gặt bão": Thành ngữ cấu trúc tương tự "gieo hạt giống, gặt quả ngọt", ý nói làm điều xấu sẽ nhận lại hậu quả xấu.
  • "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây": Tục ngữ nhắc đến công lao của người đã gieo trồng (gieo hạt giống), nhấn mạnh lòng biết ơn.