hạt kín
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật có hạt được bao bọc kín trong bầu nhụy: "hạt kín" chỉ nhóm thực vật mà hạt của chúng phát triển bên trong một cấu trúc gọi là bầu nhụy, tạo thành quả. Đây là nhóm thực vật tiến hóa nhất trong giới thực vật, bao gồm phần lớn các loài cây có hoa, cây ăn trái, và cây lương thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây cam, cây lúa, và cây hoa hồng đều là thực vật hạt kín. (Các loài này có hạt nằm trong quả, được bảo vệ bởi bầu nhụy.)
- Hạt kín chiếm ưu thế trong hệ sinh thái hiện nay. (Nhóm thực vật này phổ biến hơn so với thực vật hạt trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thực vật hạt kín": thuật ngữ khoa học chỉ nhóm thực vật có đặc điểm hạt kín.
- Thực vật hạt kín có khả năng thích nghi cao với nhiều môi trường sống. (Chúng phát triển mạnh nhờ cấu trúc bảo vệ hạt hiệu quả.)
"ngành hạt kín": đơn vị phân loại trong sinh học, bao gồm tất cả các loài thực vật hạt kín.
- Ngành hạt kín được chia thành hai lớp chính: lớp Một lá mầm và lớp Hai lá mầm. (Đây là cách phân loại dựa trên số lá mầm của phôi.)
Biến thể và từ gần giống
Hạt trần (danh từ): thực vật có hạt không được bao bọc trong bầu nhụy, hạt nằm lộ trên lá noãn.
- Cây thông là một ví dụ về thực vật hạt trần. (Hạt thông không có quả bảo vệ.)
Bầu nhụy (danh từ): cơ quan sinh sản của hoa, nơi chứa noãn và phát triển thành quả.
- Bầu nhụy là đặc điểm phân biệt hạt kín với hạt trần. (Cấu trúc này tạo ra quả để bảo vệ hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Thực vật có hoa: nhóm thực vật hạt kín thường có hoa để sinh sản.
- Angiospermae (từ Latinh, ít dùng trong tiếng Việt): tên khoa học của nhóm hạt kín.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hạt kín". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh học và thực vật học.