hạt trai

hạt trai

Chiếc vòng cổ được làm từ những hạt trai trắng muốt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật thể nhỏ, cứng, thường hình cầu, được tạo ra bên trong cơ thể của một số loài động vật thân mềm (như trai, , hàu): "Hạt trai" một loại trang sức quý, bề mặt óng ánh, được hình thành khi một vật lạ xâm nhập vào bên trong con trai.
    • Ngọc trai: Đây nghĩa phổ biến nhất, chỉ viên ngọc được khai thác từ con trai, dùng làm đồ trang sức hoặc vật phẩm giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc vòng cổ được làm từ những hạt trai trắng muốt. (The necklace is made of pure white pearls.)
    • Ngư dân đã tìm thấy một hạt trai rất quý trong con trai khổng lồ. (The fisherman found a very precious pearl inside the giant oyster.)
    • Màu sắc của hạt trai phụ thuộc vào loài trai môi trường nước. (The color of a pearl depends on the oyster species and the water environment.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuôi cấy hạt trai": chỉ hoạt động nuôi trai để tạo ra ngọc trai nhân tạo hoặc bán tự nhiên.

    • Nghề nuôi cấy hạt trai đã mang lại thu nhập ổn định cho người dân vùng biển. (The pearl cultivation industry has provided a stable income for coastal residents.)
  • "Hạt trai nước ngọt / nước mặn": phân biệt nguồn gốc của ngọc trai dựa trên môi trường sống của con trai.

    • Hạt trai nước ngọt thường hình dạng đa dạng hơn hạt trai nước mặn. (Freshwater pearls often have more diverse shapes than saltwater pearls.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngọc trai (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất quý giá như ngọc.

    • ấy một bộ sưu tập ngọc trai tuyệt đẹp. (She has a beautiful collection of pearls.)
  • Trân châu (danh từ): từ Hán Việt, cũng có nghĩangọc trai, thường dùng trong văn chương hoặc tên gọi món ăn (như trà sữa trân châu).

    • Ly trà sữa thêm nhiều trân châu đen. (The milk tea has added black tapioca pearls.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngọc trai: ngọc từ con trai.
  • Trân châu: châu ngọc từ biển (nghĩa gốc).
Thành ngữ liên quan
  • "Quý như hạt trai": von cái đó rất quý giá, đáng trân trọng.

    • Tình bạn thời thơ ấu với ấy quý như hạt trai. (My childhood friendship with her is as precious as a pearl.)
  • "Trai tạo hạt trai": nói về quá trình hình thành cái đẹp, cái quý giá từ những khó khăn, giống như con trai tạo ra ngọc từ một hạt cát.

    • Câu chuyện thành công của anh ấy đúng "trai tạo hạt trai". (His success story is truly a case of "an oyster creating a pearl" – beauty from adversity.)

Từ chứa "hạt trai"

Proverbs and Idioms