hấp hối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở trạng thái sắp tắt thở, sắp chết: "hấp hối" dùng để mô tả giai đoạn cuối cùng của sự sống, khi một người sắp qua đời, hơi thở yếu ớt và ngắt quãng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân đang hấp hối, gia đình đã tụ tập đầy đủ bên giường bệnh.
- Trong phút hấp hối, ông ấy vẫn cố gắng dặn dò con cháu những lời cuối cùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giờ phút hấp hối": khoảnh khắc, thời điểm ngay trước khi chết.
- Giờ phút hấp hối thường khiến người ta suy ngẫm về cả cuộc đời.
- "Nằm hấp hối": đang trong tình trạng sắp chết (thường nằm tại giường).
- Cụ già nằm hấp hối đã ba ngày nay.
Biến thể và từ gần giống
- Hấp hối (danh từ hóa): có thể được dùng như một danh từ trong một số ngữ cảnh để chỉ trạng thái này.
- Sự hấp hối của người bệnh kéo dài khiến mọi người đều đau lòng.
- Lâm chung: (tính từ/cụm từ) đang ở giai đoạn cuối của cuộc đời, sắp chết. (Từ gần nghĩa, mang sắc thái trang trọng, ít bi thảm hơn).
- Thập tử nhất sinh: (thành ngữ) tình thế cực kỳ nguy hiểm, mười phần chết chỉ còn một phần sống. (Chỉ tình huống nguy kịch nói chung, không chỉ riêng việc sắp chết vì bệnh).
Từ đồng nghĩa
- Tắt thở: chết, ngừng thở. (Chỉ kết quả cuối cùng, không nhấn mạnh quá trình như "hấp hối").
- Lâm chung: (như trên).
- Trút hơi thở cuối cùng: (cụm từ) chết.
Các cụm từ liên quan
- Hơi thở hấp hối: hơi thở yếu ớt, chập chờn của người sắp chết.
- Căn phòng yên lặng, chỉ còn nghe thấy hơi thở hấp hối của bà.
Thành ngữ liên quan
- "Cây sắp đổ bao giờ chim cũng bay": Thành ngữ ám chỉ khi một người sắp chết (hấp hối) hoặc một thế lực sắp sụp đổ, những kẻ dựa dẫm sẽ bỏ đi. (Có liên hệ về ý nghĩa "giai đoạn cuối", "sắp kết thúc").
- đg. Ở trạng thái sắp tắt thở, sắp chết. Bệnh nhân đang hấp hối. Phút hấp hối.