hấp hơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trạng thái không thông thoáng, không thoát được hơi nóng hoặc hơi ẩm do bị che đậy, bịt kín quá mức: Dùng để chỉ sự tích tụ hơi nóng, hơi ẩm trong một không gian kín, dẫn đến cảm giác bí bách, khó chịu.
- Trở nên ẩm ướt, nhão nhoét hoặc có mùi khó chịu do bị bí hơi: Thường dùng cho đồ vật, thức ăn bị đậy kín khi còn nóng hoặc ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Căn phòng nhỏ không có cửa sổ rất dễ bị hấp hơi vào mùa mưa.
- Cơm nóng mà đậy nắp kín sẽ bị hấp hơi, trở nên nát và khó ăn.
- Quần áo phơi trong nhà tắm lâu khô, dễ bị hấp hơi và có mùi hôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị hấp hơi": diễn tả trạng thái đã xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Bánh mì để trong túi nilon kín đã bị hấp hơi, mềm nhũn hết cả.
- "tránh để hấp hơi": lời khuyên, chỉ dẫn để ngăn tình trạng này.
- Khi ủ sữa chua, nên dùng khăn thay vì đậy nắp kín để tránh bị hấp hơi.
Biến thể và từ gần giống
- Hầm hơi (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc bị tích tụ hơi nóng trong không gian kín, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Ngồi trong xe đóng kín cửa dễ bị hầm hơi lắm.
- Bí hơi (tính từ/động từ): Nhấn mạnh cảm giác ngột ngạt, thiếu không khí để thở.
- Căn gác xép thấp khiến người ta cảm thấy bí hơi.
Từ đồng nghĩa
- Ngột ngạt: (tính từ) chỉ cảm giác bí bách, thiếu dưỡng khí, khó thở.
- Bức bối: (tính từ) chỉ cảm giác nóng nực, khó chịu, tù túng.
Từ trái nghĩa
- Thông thoáng: (tính từ) có không khí lưu thông tốt, dễ chịu.
- Khô ráo: (tính từ) không có hơi ẩm, không bị ướt hoặc nhão.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hấp hơi" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, miêu tả hiện tượng vật lý thông thường.
- Từ này chủ yếu mang nghĩa xấu, chỉ một trạng thái không mong muốn cần phải tránh.
- Không nên nhầm lẫn với từ "hấp" (chỉ phương pháp chế biến thức ăn bằng hơi nước). "Hấp hơi" là trạng thái bị động, còn "hấp" là hành động chủ động.
- đgt. Không thông thoáng, không thoát hơi, do bị che bịt quá kín: Căn phòng bị hấp hơi trở nên ẩm ướt, ngột ngạt chớ đậy cặp lồng khi cơm đang nóng kẻo bị hấp hơi, khó ăn.