hậu môn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa ruột già thông với ngoài để thải phân ra: Bộ phận cuối cùng của hệ tiêu hóa, nơi chất thải rắn (phân) được đào thải ra khỏi cơ thể.
- Còn gọi là lỗ đít: Tên gọi thông tục, sinh lý của bộ phận này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi tiêu hóa, thức ăn thừa sẽ được bài tiết qua hậu môn.
- Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa khám và điều trị các bệnh liên quan đến hậu môn và trực tràng.
- Vệ sinh vùng hậu môn sạch sẽ là rất quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "hậu môn" được dùng trong các chẩn đoán và mô tả bệnh lý.
- Bệnh trĩ là tình trạng các tĩnh mạch ở vùng hậu môn và trực tràng dưới bị sưng phồng.
- Nội soi hậu môn là một thủ thuật thăm khám cần thiết.
Biến thể và từ gần giống
- Lỗ đít (danh từ): Từ gần nghĩa, thông tục hơn, thường dùng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
- Cửa sau (danh từ): Cách nói ví von, ẩn dụ, đôi khi được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Lỗ đít: Từ đồng nghĩa thông tục.
- Cửa ruột già: Cách gọi mô tả chức năng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hậu môn" là thuật ngữ giải phẫu học và y khoa chính thức, mang tính chất trang trọng, khách quan.
- Trong giao tiếp thông thường, từ "lỗ đít" có thể được sử dụng nhưng cần lưu ý ngữ cảnh vì nó có thể bị coi là thô tục nếu dùng không phù hợp.
- Không nên nhầm lẫn với "âm hộ" (bộ phận sinh dục nữ).
- dt. Cửa ruột già thông với ngoài để thải phân ra; còn gọi là lỗ đít.