hếch mồm

hếch mồm

Đứa bé hếch mồm ra khi nhìn thấy món quà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • miệng ra, mở miệng rộng: Hành động mở miệng một cách rõ rệt, thường do ngạc nhiên, mệt mỏi, hoặcthức.
    • Ngáp: Một nghĩa thông tục, chỉ hành động mở miệng rộng ra để hít thở sâu, thường khi buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa bé hếch mồm ra khi nhìn thấy món quà. (Đứa bé miệng ra khi nhìn thấy món quà.)
    • Anh ta ngồi hếch mồm mệt sau cả ngày làm việc. (Anh ta ngồi miệng ra mệt sau cả ngày làm việc.)
    • Không nên hếch mồm nơi đông người, trông rất mất lịch sự. (Không nên miệng rộng nơi đông người, trông rất mất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hếch mồm hếch mũi": Một cách nói nhấn mạnh, diễn tả trạng thái mệt mỏi, đuối sức đến mức thở không ra hơi, miệng mũi đều ra.
    • Làm việc nặng cả buổi, về nhà trong tình trạng hếch mồm hếch mũi. (Làm việc nặng cả buổi, về nhà trong tình trạng mệt lả, thở hổn hển.)
Biến thể từ gần giống
  • mồm (động từ): Có nghĩa tương tự "hếch mồm", chỉ hành động mở miệng ra.
  • Ngáp (động từ): Hành động mở miệng rộng ra hít thở sâu do buồn ngủ hoặc thiếu oxy; đây một nghĩa cụ thể phổ biến của "hếch mồm" trong ngôn ngữ thông tục.
  • Hả miệng (động từ): Mở miệng ra, thường dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • miệng: Mở miệng ra.
  • Hả miệng: Mở miệng ra (cách nói nhẹ nhàng).
  • Ngáp: Hành động cụ thể khi buồn ngủ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hếch mồm" mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
  • Hành động "hếch mồm" thường bị coi thiếu tế nhị trong giao tiếp xã hội.