hết ngỏm

hết ngỏm

Cái máy tính này hết ngỏm rồi, không sửa được nữa.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (khẩu ngữ, thông tục):
    • Hoàn toàn hết, hết sạch, không còn : "hết ngỏm" diễn tả trạng thái một thứ đó đã kết thúc hoàn toàn, không còn sót lại một chút nào, thường dùng với sắc thái nhấn mạnh hoặc hài hước, châm biếm.
    • Chết (nghĩa bóng, hài hước): Trong một số ngữ cảnh, "hết ngỏm" còn được dùng để nói về cái chết một cách dí dỏm, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "hoàn toàn hết":
    • Tiền trong túi tôi hết ngỏm rồi, không mua nổi cái bánh mì. (Tiền đã tiêu sạch, không còn đồng nào.)
    • Xăng xe hết ngỏm giữa đường, đành phải dắt bộ. (Xăng đã cạn kiệt hoàn toàn, không còn giọt nào.)
  • Nghĩa "chết" (hài hước):
    • Con chuột già hết ngỏm sau khi ăn phải bả. (Con chuột già đã chết sau khi ăn bả.)
    • Cái điện thoại của tôi hết ngỏm luôn rồi, không sạc được nữa. (Điện thoại hỏng hoàn toàn, không còn hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hết ngỏm" kết hợp với danh từ chỉ vật, hiện tượng: nhấn mạnh sự kết thúc đột ngột hoặc triệt để.
    • Cơ hội đó hết ngỏm từ lâu rồi, đừng nữa. (Cơ hội đã hoàn toàn mất đi, không còn khả năng.)
  • "hết ngỏm" trong văn nói hàng ngày: thường đi kèm giọng điệu hài hước, mỉa mai hoặc bực mình.
    • Bộ phim hay thế mà lại hết ngỏm nhanh thế, chán quá! (Bộ phim kết thúc đột ngột, gây thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hết veo (cụm từ): hết sạch, không còn gần nghĩa nhưng nhẹ nhàng hơn.
    • Sữa trong tủ hết veo rồi. (Sữa đã uống sạch.)
  • Hết nhẵn (cụm từ): hết trơn, không còn sót.
    • Đồ ăn hết nhẵn sau bữa tiệc. (Đồ ăn bị ăn sạch.)
  • Chết ngỏm (cụm từ): chết đột ngột, thường dùng trong văn nói hài hước.
    • Con vàng chết ngỏm đói. (Con chết không được cho ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hết sạch: hoàn toàn không còn .
  • Hết trơn: hết một cách nhanh chóng, triệt để.
  • Tuyệt chủng: hết hoàn toàn (thường dùng cho loài sinh vật).
Thành ngữ liên quan
  • Hết ngỏm như chưa từng : nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
    • Nợ nần hết ngỏm như chưa từng sau khi anh ấy trả xong. (Nợ đã được thanh toán sạch sẽ.)