hể
Định nghĩa
- Liên từ:
- Hễ chỉ quan hệ điều kiện, thời gian, có nghĩa là "bất cứ khi nào", "mỗi khi", "hễ mà". Từ này thường dùng để nối hai vế câu, biểu thị rằng một hành động hoặc sự việc xảy ra thì kéo theo một hành động hoặc sự việc khác xảy ra ngay lập tức hoặc tất yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Bất cứ khi nào trời mưa, nó đều không đi học.)
- (Mỗi khi có tiền, anh ấy đều tiêu sạch.)
- (Bất cứ khi nào thấy cô ấy, tôi đều nhớ lại quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hễ... là...": cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả quan hệ nhân quả hoặc đồng thời.
- Hễ tôi gọi là nó đến ngay. (Mỗi khi tôi gọi, nó lập tức đến.)
- "hễ ai": bất cứ ai.
- Hễ ai đến trước là được phục vụ trước. (Bất cứ ai đến trước đều được phục vụ trước.)
- "hễ thế nào": bất kể thế nào, dù sao đi nữa.
- Hễ thế nào tôi cũng phải hoàn thành công việc. (Dù thế nào đi nữa, tôi cũng phải làm xong việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hể (thán từ, cổ hoặc phương ngữ): từ cảm thán, ít dùng, thường xuất hiện trong văn học cũ, mang nghĩa "ôi", "chao ôi".
- Hể, đời là bể khổ! (Ôi, cuộc đời là biển khổ!)
- Hễ mà (liên từ): dạng nhấn mạnh của "hễ".
- Hễ mà nó đến thì chúng ta đi. (Nếu nó đến thì chúng ta đi.)
Từ đồng nghĩa
- Mỗi khi: chỉ thời gian lặp lại.
- Mỗi khi tôi buồn, tôi nghe nhạc. (Hễ tôi buồn, tôi nghe nhạc.)
- Bất cứ khi nào: chỉ điều kiện không giới hạn.
- Bất cứ khi nào rảnh, hãy gọi tôi. (Hễ rảnh, hãy gọi tôi.)
- Nếu (trong ngữ cảnh giả định): chỉ điều kiện.
- Nếu trời mưa thì ở nhà. (Hễ trời mưa thì ở nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Hễ có lửa là có khói: nghĩa bóng, hễ có nguyên nhân là có kết quả.
- Hễ có lửa là có khói, chuyện này chắc có nguyên do. (Hễ có nguyên nhân là có hậu quả, việc này chắc có lý do.)
- Hễ còn sống là còn hy vọng: bất cứ khi nào còn sống, vẫn còn cơ hội.
- Đừng nản, hễ còn sống là còn hy vọng. (Đừng nản lòng, miễn còn sống là còn hi vọng.)