hốc mắt

hốc mắt

Bác sĩ kiểm tra hốc mắt của bệnh nhân bằng đèn pin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần lõm sâu trên hộp sọ, nơi chứa nhãn cầu các bộ phận phụ thuộc của mắt: "hốc mắt" một cấu trúc hình hốc, được tạo thành bởi các xương sọ, chức năng bảo vệ bao bọc con mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau nhiều ngày thức trắng, hốc mắt của anh ấy trũng sâu thâm quầng.
    • Các bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra xem vết nứt nàoxương hốc mắt không.
    • Bóng tối trong hốc mắt của bức tượng khiến trông thật sống động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hốc mắt trũng sâu": cụm từ miêu tả tình trạng phần da xung quanh mắt lõm vào trong, thường do mệt mỏi, ốm đau hoặc tuổi tác.

    • Căn bệnh kéo dài khiến gương mặt gầy đi hốc mắt trũng sâu.
  • "xương hốc mắt": chỉ phần xương cấu tạo nên khung của hốc mắt.

    • Chấn thương có thể gây gãy xương hốc mắt, ảnh hưởng đến thị lực.
Biến thể từ gần giống
  • Ổ mắt: từ đồng nghĩa, cùng chỉ cấu trúc hốc chứa mắt.
  • Mắt: chỉ cơ quan thị giác nằm trong hốc mắt.
  • Gò má: phần xương mặt nằm bên dưới tiếp giáp với hốc mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Ổ mắt: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn chương hoặc y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hốc mắt")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hốc mắt")