hối suất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ lệ trao đổi giữa các đồng tiền của các quốc gia khác nhau: "hối suất" là tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị của một đồng tiền này sang một đồng tiền khác.
- Tỷ giá hối đoái: "hối suất" là thuật ngữ kinh tế chỉ giá cả của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hối suất giữa đồng Việt Nam và đô la Mỹ thay đổi hàng ngày. (Tỷ giá trao đổi giữa đồng Việt Nam và đô la Mỹ thay đổi hàng ngày.)
- Ngân hàng công bố hối suất mới vào mỗi buổi sáng. (Ngân hàng công bố tỷ giá hối đoái mới vào mỗi buổi sáng.)
- Việc đầu tư nước ngoài chịu ảnh hưởng lớn bởi hối suất. (Đầu tư nước ngoài chịu ảnh hưởng lớn bởi tỷ giá hối đoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hối suất cố định": tỷ giá hối đoái được ấn định và duy trì ở một mức nhất định bởi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương.
- Một số quốc gia áp dụng chế độ hối suất cố định để ổn định thị trường. (Một số quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá cố định để ổn định thị trường.)
"hối suất thả nổi": tỷ giá hối đoái được xác định bởi các lực lượng cung cầu trên thị trường ngoại hối.
- Hối suất thả nổi có thể biến động rất mạnh trong thời kỳ bất ổn. (Tỷ giá thả nổi có thể biến động rất mạnh trong thời kỳ bất ổn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tỷ giá hối đoái: Cụm từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong văn bản chính thức và báo chí.
- Tỷ giá: Từ viết tắt thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Hối đoái: Danh từ chỉ hoạt động trao đổi tiền tệ giữa các quốc gia, là thành tố cấu tạo nên từ "hối suất".
Từ đồng nghĩa
- Tỷ giá trao đổi ngoại tệ: Cụm từ diễn giải rõ nghĩa của "hối suất".
- Giá ngoại tệ: Cách gọi nhấn mạnh vào khía cạnh giá cả của đồng tiền nước ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hối suất")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hối suất")
- Tỷ lệ tiền đổi giữa các nước.