hồ cầm một trương

Học thuật
Thân thiện
hồ cầm một trương

Một nhạc sĩ đang chơi hồ cầm một trương trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cây đàn hồ cầm: Cụm từ này dùng để chỉ một cây đàn hồ cầm, một nhạc cụ dây cần đàn, thường được chơi bằng cách kéo vĩ.
    • Số lượng một cây đàn: Từ "một trương" trong cụm từ này nhấn mạnh số lượng, xác định đây một cây đàn hồ cầm duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi hòa nhạc, nghệ sĩ chỉ sử dụng hồ cầm một trương. (Trong buổi hòa nhạc, nghệ sĩ chỉ sử dụng một cây đàn hồ cầm.)
    • Ông ấy sở hữu hồ cầm một trương rất quý giá. (Ông ấy sở hữu một cây đàn hồ cầm rất quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh tính cá biệt: Cụm từ thường được dùng khi muốn nhấn mạnh đến một cây đàn cụ thể, duy nhất, phân biệt với nhiều cây đàn khác.
    • Dàn nhạc nhiều đàn, nhưng phần độc tấu chỉ cần hồ cầm một trương. (Dàn nhạc nhiều đàn, nhưng phần độc tấu chỉ cần một cây đàn hồ cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồ cầm (danh từ): Tên gọi chung của nhạc cụ đàn hồ cầm, không xác định số lượng.
  • Một cây hồ cầm: Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "hồ cầm một trương".
Từ đồng nghĩa
  • Một câycầm: Một tên gọi khác cho đàn hồ cầm, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc âm nhạc phương Tây.
  • Một cây violin: Tên gọi tiếng Anh phổ biến của đàn hồ cầm.
Lưu ý về từ vựng
  • "Trương": Trong cụm từ này, "trương" từ Hán-Việt cổ, có nghĩa là "cây" (dùng cho một số nhạc cụ hoặc đồ vật hình dáng tương tự). Cách dùng này ngày nay ít phổ biến trong văn nói hàng ngày, thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.
hồ cầm một trương

Một nhạc sĩ đang chơi hồ cầm một trương trên sân khấu.

  1. Một cây đàn hồ cầm