hồi âm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả lời, phúc đáp (thư từ, tin nhắn, lời mời): Hành động đưa ra câu trả lời hoặc phản hồi cho một bức thư, một tin nhắn hoặc một lời đề nghị đã nhận được trước đó.
- Danh từ:
- Thư trả lời, sự phản hồi: Bức thư, tin nhắn hoặc thông tin được gửi trở lại để trả lời cho một thông điệp trước đó.
- Âm thanh vọng lại (nghĩa cũ, ít dùng): Âm thanh phản xạ trở lại, như tiếng vọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi nhận được thư mời, anh ấy đã hồi âm ngay để xác nhận tham dự.
- Tôi đã gửi email cho công ty từ tuần trước nhưng họ vẫn chưa hồi âm.
- Danh từ:
- Tôi đang chờ đợi hồi âm từ phía nhà tuyển dụng.
- Sau ba ngày, cuối cùng tôi cũng nhận được hồi âm cho đơn đăng ký của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồi âm chậm trễ": trả lời muộn hơn so với thời gian dự kiến hoặc mong đợi.
- Xin lỗi vì đã hồi âm chậm trễ do tôi vừa trở về từ chuyến công tác dài ngày.
- "chờ đợi hồi âm": trạng thái mong ngóng, chờ đợi câu trả lời.
- Anh ấy sốt ruột chờ đợi hồi âm về kết quả phỏng vấn.
Biến thể và từ gần giống
- Hồi đáp (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "hồi âm", chỉ việc trả lời lại.
- Chúng tôi sẽ hồi đáp thư của quý khách trong thời gian sớm nhất.
- Phản hồi (động từ/danh từ): Nhấn mạnh đến phản ứng, ý kiến đáp lại một sự việc, thông tin, thường dùng trong giao tiếp rộng hơn (không chỉ thư từ).
- Hãy phản hồi lại nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào.
- Chúng tôi rất trân trọng mọi phản hồi từ khách hàng.
Từ đồng nghĩa
- Trả lời: Đưa ra câu trả lời, lời đáp lại.
- Phúc đáp (từ Hán Việt, trang trọng): Trả lời thư từ một cách lịch sự.
- Đáp (ngắn gọn): Trả lời, đáp lại.
Từ trái nghĩa
- Gửi đi: Hành động chuyển thư, tin nhắn đến người khác.
- Thỉnh cầu: Đưa ra lời yêu cầu, đề nghị (thay vì trả lời).
Lưu ý sử dụng
- "Hồi âm" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự, đặc biệt phổ biến trong văn viết (thư tín, email công việc) hoặc các tình huống giao tiếp chính thức. Trong hội thoại thông thường, người ta có thể dùng từ "trả lời" nhiều hơn.
- Nghĩa cũ chỉ "âm thanh vọng lại" hiện nay gần như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- d. 1 (cũ). Âm thanh vọng trở lại. 2 (hoặc đg.). (kc.). Thư trả lời. Gửi thư đi rồi, nhưng chưa có hồi âm. Xin hồi âm cho biết.