hồi hộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Che chở, bênh vực: Hành động bảo vệ, đứng về phía hoặc hỗ trợ cho ai đó.
Phó từ:
- Cẩu thả, qua loa: Mô tả cách làm việc thiếu cẩn thận, chu đáo, chỉ làm cho xong chuyện.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy luôn hồi hộ em trai mình trước mặt bố mẹ. (Anh ấy luôn bênh vực em trai mình trước mặt bố mẹ.)
- Người mẹ nào cũng có bản năng hồi hộ con cái. (Người mẹ nào cũng có bản năng che chở con cái.)
Phó từ:
- Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, không thể làm hồi hộ được. (Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, không thể làm cẩu thả được.)
- Anh ta sửa cái máy một cách hồi hộ, nên chẳng bao lâu lại hỏng. (Anh ta sửa cái máy một cách qua loa, nên chẳng bao lâu lại hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hồi hộ cho ai": che chở, bảo vệ cho ai đó.
- Ông ấy luôn hồi hộ cho những người yếu thế. (Ông ấy luôn bênh vực cho những người yếu thế.)
"làm việc gì một cách hồi hộ": làm việc gì đó một cách cẩu thả, đại khái.
- Đừng viết báo cáo một cách hồi hộ như vậy. (Đừng viết báo cáo một cách cẩu thả như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hồi hộp (tính từ): Trạng thái lo lắng, bồn chồn, tim đập nhanh (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác nghĩa, dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm).
- Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước khi bước vào phòng thi. (Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước khi bước vào phòng thi.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa che chở): Bênh vực, che chở, bảo vệ, bao che.
- Phó từ (nghĩa cẩu thả): Cẩu thả, qua loa, đại khái, chiếu lệ.
Từ trái nghĩa
- Động từ (nghĩa che chở): Chỉ trích, công kích, phản đối.
- Phó từ (nghĩa cẩu thả): Cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo, kỹ lưỡng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hồi hộ" với nghĩa phó từ (cẩu thả) thường được dùng trong văn nói, ít trang trọng.
- Cần phân biệt rõ "hồi hộ" (động từ/phó từ) với "hồi hộp" (tính từ) vì hai từ này có nghĩa khác xa nhau, mặc dù cách phát âm gần giống.
- 1. đg. Che chở, bênh vực. 2. ph. Cẩu thả: Làm việc hồi hộ.