hồi tín

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư trả lời: "Hồi tín" một bức thư được viết ra để trả lời cho một bức thư đã nhận được trước đó.
    • Thư hồi âm: Từ này cũng mang nghĩa tương tự, chỉ bức thư gửi lại để đáp lại thư của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi nhận được thư của bạn, tôi đã viết một hồi tín ngay lập tức.
    • Ông ấy vẫn giữ tất cả những hồi tín từ người bạn phương xa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chờ đợi hồi tín": chờ đợi thư trả lời.
    • Anh ấy gửi thư đi rồi ngày ngày chờ đợi hồi tín.
  • "viết hồi tín": hành động soạn thảo thư trả lời.
    • Công việc đầu tiên của mỗi sáng viết hồi tín cho độc giả.
Biến thể từ gần giống
  • Thư trả lời: Cách nói phổ biến hiện đại hơn, cùng nghĩa với "hồi tín".
  • Thư hồi âm: Cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp lịch sự.
  • Thư đáp: Từ ngắn gọn, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Thư phúc đáp: Thư trả lời (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển).
  • thư trả lời: Cách nói bình dân, dễ hiểu.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Hồi tín" một từ nguồn gốc Hán Việt, thường được xem từ , mang sắc thái cổ điển. Trong giao tiếp văn viết hiện đại ngày nay, người ta thường dùng các từ như "thư trả lời" hoặc "thư hồi âm" nhiều hơn.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thư từ trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt một cách cổ kính, hoài niệm về việc trao đổi thư tín.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hồi tín
Sau khi nhận được thư của bạn, tôi đã viết một hồi tín ngay lập tức.